Dai Phat Trading & Investment Corporation
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư & THươNG MạI ĐạI PHáT
164
进口笔数
1
出口笔数
$5.77M
进口金额
$400
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-06
最近出口
25
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104614847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMB0H8CQ |
| 成立日期 | 2010-05-10 |
| 联系地址 | VP 4-2 Tòa nhà Comatce Tower, số 61 phố Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI ĐẠI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842432484116 |
| 邮箱 | info@daiphatcorp.com.vn |
| 传真 | +842432484116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853929 | 其他白炽灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 164 | $5.77M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ViewSonic International Corporation | 中国 | 35 | $2.80M | 非CRT电脑显示器、其他投影仪 |
| HONG KONG KANGGUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 43 | $1.95M | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Dongguan Riotouch Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $307.2K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元 |
| CQA Electronics Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $174.6K | 麦克风及支架、电声扩音机组 |
| VIEWSONIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $127.6K | 非CRT电脑显示器、通信设备零件 |
| JER Education Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $111.4K | 头戴耳机及耳塞、静止变流器 |
| Hitevision Tech Asia Pacific Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.9K | 含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件 |
| Shenzhen Hjs Technology Group Ltd. | 中国香港 | 4 | $42.6K | 自动数据处理机处理部件、10公斤以下便携电脑 |
| Exsoft Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $14.8K | 头戴耳机及耳塞 |
| Lampal Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $12.1K | 放电灯、卤钨灯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qisda Electronics Corp. | 中国 | 1 | $400 | 液晶显示模块、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 卤钨灯 | VIEWSONIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $126 |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | VIEWSONIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $13 |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | VIEWSONIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $13 |
| 2026-04-27 | 卤钨灯 | VIEWSONIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $126 |
| 2026-04-27 | 卤钨灯 | VIEWSONIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $440 |
| 2026-04-27 | 卤钨灯 | VIEWSONIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $440 |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | VIEWSONIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $81 |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | VIEWSONIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $81 |
| 2026-04-22 | 其他投影仪 | VIEWSONIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 其他投影仪 | VIEWSONIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $13.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他白炽灯 | QISDA ELECTRONICS CORP | 中国 | $400 |