Pan Chemical Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 未硫化改性橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PAN CHEMICAL VIệT NAM

109
进口笔数
182
出口笔数
$2.52M
进口金额
$1.43M
出口金额
2025-10-17
最近进口
2025-12-15
最近出口
9
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.4K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $80.0K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-09进口 $71.0K · 4 笔出口 $67.4K · 6 笔2023-10进口 $85.2K · 3 笔出口 $35.5K · 6 笔2023-11进口 $18.4K · 4 笔出口 $58.8K · 7 笔2023-12进口 $58.6K · 3 笔出口 $46.7K · 7 笔2024-01进口 $64.1K · 3 笔出口 $21.4K · 4 笔2024-02进口 $83.5K · 5 笔出口 $48.4K · 4 笔2024-03进口 $93.6K · 2 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-04进口 $83.8K · 3 笔出口 $22.6K · 4 笔2024-05进口 $112.4K · 4 笔出口 $19.4K · 5 笔2024-06进口 $66.1K · 3 笔出口 $24.8K · 5 笔2024-07进口 $100.7K · 3 笔出口 $42.1K · 5 笔2024-08进口 $71.6K · 3 笔出口 $83.3K · 6 笔2024-09进口 $95.4K · 3 笔出口 $60.3K · 8 笔2024-10进口 $46.2K · 3 笔出口 $80.4K · 6 笔2024-11进口 $30.3K · 1 笔出口 $100.2K · 7 笔2024-12进口 $99.2K · 3 笔出口 $109.2K · 8 笔2025-01进口 $92.8K · 5 笔出口 $28.4K · 7 笔2025-02进口 $90.9K · 3 笔出口 $19.1K · 7 笔2025-03进口 $66.0K · 2 笔出口 $29.4K · 6 笔2025-04进口 $79.9K · 3 笔出口 $15.5K · 4 笔2025-05进口 $103.0K · 4 笔出口 $13.5K · 4 笔2025-06进口 $18.1K · 4 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-07进口 $5.3K · 1 笔出口 $45.7K · 3 笔2025-08进口 $35.4K · 1 笔出口 $82.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 82023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $80.0K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-09进口 $71.0K · 4 笔出口 $67.4K · 6 笔2023-10进口 $85.2K · 3 笔出口 $35.5K · 6 笔2023-11进口 $18.4K · 4 笔出口 $58.8K · 7 笔2023-12进口 $58.6K · 3 笔出口 $46.7K · 7 笔2024-01进口 $64.1K · 3 笔出口 $21.4K · 4 笔2024-02进口 $83.5K · 5 笔出口 $48.4K · 4 笔2024-03进口 $93.6K · 2 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-04进口 $83.8K · 3 笔出口 $22.6K · 4 笔2024-05进口 $112.4K · 4 笔出口 $19.4K · 5 笔2024-06进口 $66.1K · 3 笔出口 $24.8K · 5 笔2024-07进口 $100.7K · 3 笔出口 $42.1K · 5 笔2024-08进口 $71.6K · 3 笔出口 $83.3K · 6 笔2024-09进口 $95.4K · 3 笔出口 $60.3K · 8 笔2024-10进口 $46.2K · 3 笔出口 $80.4K · 6 笔2024-11进口 $30.3K · 1 笔出口 $100.2K · 7 笔2024-12进口 $99.2K · 3 笔出口 $109.2K · 8 笔2025-01进口 $92.8K · 5 笔出口 $28.4K · 7 笔2025-02进口 $90.9K · 3 笔出口 $19.1K · 7 笔2025-03进口 $66.0K · 2 笔出口 $29.4K · 6 笔2025-04进口 $79.9K · 3 笔出口 $15.5K · 4 笔2025-05进口 $103.0K · 4 笔出口 $13.5K · 4 笔2025-06进口 $18.1K · 4 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-07进口 $5.3K · 1 笔出口 $45.7K · 3 笔2025-08进口 $35.4K · 1 笔出口 $82.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314210287
企查查编码QVN3R7YVWR
成立日期2017-01-19
联系地址SAV6-03.19 The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PAN CHEMICAL VIỆT NAM
企业英文名称PAN CHEMICAL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址50 Cao Đức Lân, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hoá phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế không được cung cấp dịch vụ pháp lý, dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ thuế, kế toán và kiểm toán, dịch vụ tư vấn thuế; không được cung cấp dịch vụ liên quan hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được thực hiện dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842862945564
邮箱info@panchemical.net
传真+842862945561
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400510未硫化改性橡胶
390390其他苯乙烯聚合物
390120高密度聚乙烯
390710聚甲醛
390110低密度聚乙烯
390890其他聚酰胺
390740聚碳酸酯
390190其他乙烯聚合物
390330ABS共聚物
320619二氧化钛颜料(<80%)

出口

HS 编码产品
400510未硫化改性橡胶
390120高密度聚乙烯
390710聚甲醛
390110低密度聚乙烯
390810初级形态聚酰胺
390190其他乙烯聚合物
390591其他乙烯共聚物
390799其他饱和聚酯
390390其他苯乙烯聚合物
400219丁苯/羧基丁苯橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国103$2.50M
印度3$14.4K
泰国1$70
日本2$28

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度26$724.2K
越南154$697.9K
韩国2$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pan Chemical Co., Ltd.韩国93$2.32M未硫化改性橡胶、其他苯乙烯聚合物
Korea Polyacetal Co., Ltd.韩国7$170.7K聚甲醛、初级形态聚酰胺
Samvardhana Motherson International Ltd.印度1$11.5K车用线束、其他硫化橡胶制品
Motherson Automotive Technologies印度1$10.2K其他车辆零件、ABS共聚物
Rikun Manufacturing Private Ltd.印度2$3.4K其他印刷机零件、多功能打印复印机
Arun Plasto Moulders (India) Private Ltd.印度2$2.4K其他塑料包装制品、塑料封口件
28064eca2bc3d2278e52c0b7423bf4db1$1.3K
P&G EP Co., Ltd.泰国1$70其他化学制剂、聚丙烯聚合物
Green Eco Technology Co., Ltd.日本2$28ABS共聚物

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung C&T Corporation India Private Limited印度25$708.9K初级形态聚酰胺、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南62$280.8K其他塑料制品、吸尘器零件
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch越南64$249.3K铝管、丙烯共聚物
Elensys Co., Ltd.越南11$71.9K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南11$71.8K其他塑料制品、37.5瓦以下电机
ND Electronics Co., Ltd.越南6$24.1K带接头绝缘电线、其他塑料制品
Samsung India Electronics Pvt. Ltd.印度1$15.3K通信设备零件、其他电子IC
Pan Chemical Co., Ltd.韩国2$3.2K二氧化钛颜料(<80%)、丙烯共聚物

近期贸易明细

进口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-17聚甲醛PAN CHEMICAL CO LTD韩国$86
2025-10-06未硫化改性橡胶PAN CHEMICAL CO LTD韩国$1.1K
2025-08-07未硫化改性橡胶PAN CHEMICAL CO LTD韩国$3.5K
2025-08-07未硫化改性橡胶PAN CHEMICAL CO LTD韩国$3.5K
2025-08-07未硫化改性橡胶PAN CHEMICAL CO LTD韩国$3.5K
2025-08-07其他苯乙烯聚合物PAN CHEMICAL CO LTD韩国$3.5K
2025-08-07二氧化钛颜料(<80%)PAN CHEMICAL CO LTD韩国$8.0K
2025-08-07未硫化改性橡胶PAN CHEMICAL CO LTD韩国$6.5K
2025-08-07其他苯乙烯聚合物PAN CHEMICAL CO LTD韩国$6.9K
2025-07-16二氧化钛颜料(<80%)PAN CHEMICAL CO LTD韩国$5.3K

出口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-15其他饱和聚酯Pan Chemical Co., Ltd.韩国$2.0K
2025-10-09未硫化改性橡胶JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$568
2025-10-07未硫化改性橡胶JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$568
2025-08-28初级形态聚酰胺SAMSUNG C & T CORP ORATION INDIA PRIVATE LTD印度$20.4K
2025-08-08未硫化改性橡胶JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2025-08-08未硫化改性橡胶JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2025-08-08高密度聚乙烯JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$865
2025-08-08未硫化改性橡胶JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2025-08-07高密度聚乙烯JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$865
2025-08-07未硫化改性橡胶JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$1.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Pan Chemical Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →