Pan Chemical Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 未硫化改性橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PAN CHEMICAL VIệT NAM
- 邮箱12
109
进口笔数
182
出口笔数
$2.52M
进口金额
$1.43M
出口金额
2025-10-17
最近进口
2025-12-15
最近出口
9
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314210287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3R7YVWR |
| 成立日期 | 2017-01-19 |
| 联系地址 | SAV6-03.19 The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PAN CHEMICAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PAN CHEMICAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50 Cao Đức Lân, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hoá phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế không được cung cấp dịch vụ pháp lý, dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ thuế, kế toán và kiểm toán, dịch vụ tư vấn thuế; không được cung cấp dịch vụ liên quan hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được thực hiện dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842862945564 |
| 邮箱 | info@panchemical.net |
| 传真 | +842862945561 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390591 | 其他乙烯共聚物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 103 | $2.50M |
| 印度 | 3 | $14.4K |
| 泰国 | 1 | $70 |
| 日本 | 2 | $28 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 26 | $724.2K |
| 越南 | 154 | $697.9K |
| 韩国 | 2 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pan Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 93 | $2.32M | 未硫化改性橡胶、其他苯乙烯聚合物 |
| Korea Polyacetal Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $170.7K | 聚甲醛、初级形态聚酰胺 |
| Samvardhana Motherson International Ltd. | 印度 | 1 | $11.5K | 车用线束、其他硫化橡胶制品 |
| Motherson Automotive Technologies | 印度 | 1 | $10.2K | 其他车辆零件、ABS共聚物 |
| Rikun Manufacturing Private Ltd. | 印度 | 2 | $3.4K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Arun Plasto Moulders (India) Private Ltd. | 印度 | 2 | $2.4K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| 28064eca2bc3d2278e52c0b7423bf4db | 1 | $1.3K | ||
| P&G EP Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $70 | 其他化学制剂、聚丙烯聚合物 |
| Green Eco Technology Co., Ltd. | 日本 | 2 | $28 | ABS共聚物 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung C&T Corporation India Private Limited | 印度 | 25 | $708.9K | 初级形态聚酰胺、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $280.8K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch | 越南 | 64 | $249.3K | 铝管、丙烯共聚物 |
| Elensys Co., Ltd. | 越南 | 11 | $71.9K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 11 | $71.8K | 其他塑料制品、37.5瓦以下电机 |
| ND Electronics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $24.1K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Samsung India Electronics Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $15.3K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Pan Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.2K | 二氧化钛颜料(<80%)、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 聚甲醛 | PAN CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $86 |
| 2025-10-06 | 未硫化改性橡胶 | PAN CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-08-07 | 未硫化改性橡胶 | PAN CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2025-08-07 | 未硫化改性橡胶 | PAN CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2025-08-07 | 未硫化改性橡胶 | PAN CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2025-08-07 | 其他苯乙烯聚合物 | PAN CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2025-08-07 | 二氧化钛颜料(<80%) | PAN CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2025-08-07 | 未硫化改性橡胶 | PAN CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2025-08-07 | 其他苯乙烯聚合物 | PAN CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2025-07-16 | 二氧化钛颜料(<80%) | PAN CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $5.3K |
出口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 其他饱和聚酯 | Pan Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2025-10-09 | 未硫化改性橡胶 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $568 |
| 2025-10-07 | 未硫化改性橡胶 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $568 |
| 2025-08-28 | 初级形态聚酰胺 | SAMSUNG C & T CORP ORATION INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $20.4K |
| 2025-08-08 | 未硫化改性橡胶 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-08-08 | 未硫化改性橡胶 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-08 | 高密度聚乙烯 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $865 |
| 2025-08-08 | 未硫化改性橡胶 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-08-07 | 高密度聚乙烯 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $865 |
| 2025-08-07 | 未硫化改性橡胶 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |