Nam Giang Electronic Science & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC CôNG NGHệ ĐIệN Tử NAM GIANG
52
进口笔数
51
出口笔数
$683.9K
进口金额
$475.2K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400904726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ635WVP |
| 成立日期 | 2021-01-29 |
| 联系地址 | Lô A2, A3 Khu Công nghiệp Đình Trám, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ NAM GIANG |
| 企业英文名称 | NAM GIANG ELECTRONIC SCIENCE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A2, A3 Khu Công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | 02043866965 |
| 邮箱 | quy.tkvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 820299 | 其他锯片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $683.7K |
| 中国 | 1 | $167 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $475.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $429.0K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $210.1K | 其他手工工具、扫帚刷子 |
| ZSNow Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $26.6K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $14.1K | 纸制活页夹、塑料文具 |
| Cibon Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 其他手工工具、扫帚刷子 |
| Zhongshan Guru Golf Shaft Co., Ltd. | 中国 | 1 | $167 | 空心钻钢、矿物制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $385.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $48.8K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $27.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| ZSNow Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.3K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Cibon Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $607 | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 钢铁钉及U形钉 | Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $656 |
| 2026-06-30 | 钢铁钉及U形钉 | Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $768 |
| 2026-06-30 | 钢铁钉及U形钉 | Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $768 |
| 2026-06-05 | 其他钢铁制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $108 |
| 2026-06-05 | 其他钢铁制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $317 |
| 2026-06-05 | 其他钢铁制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-05 | 其他钢铁制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-06-05 | 其他钢铁制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $951 |
| 2026-06-05 | 其他钢铁制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-06-05 | 其他钢铁制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $610 |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 钢铁钉及U形钉 | Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 钢铁钉及U形钉 | Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 钢铁钉及U形钉 | Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-05 | 其他钢铁制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $246 |
| 2026-06-05 | 其他钢铁制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-05 | 其他钢铁制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $175 |
| 2026-06-05 | 其他钢铁制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $228 |
| 2026-06-05 | 其他钢铁制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $553 |
| 2026-06-05 | 其他钢铁制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-05 | 其他钢铁制品 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $964 |