GLOBAL TRADING SUPPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 车辆金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hỗ TRợ THươNG MạI TOàN CầU
4
进口笔数
9
出口笔数
$770
进口金额
$11.5K
出口金额
2025-10-03
最近进口
2025-10-17
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311194340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVG92HY4 |
| 成立日期 | 2011-09-28 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà văn phòng Văn Thành, Số 602/27 Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL TRADING SUPPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà văn phòng Văn Thành, Số 602/27 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862929333 |
| 邮箱 | gtsco.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 650610 | 安全帽 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $770 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $10.5K |
| 越南 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Javihs Co., Ltd. | 日本 | 3 | $664 | PET塑料片材、其他塑料制品 |
| TOHO LEO CORP ORATION PRODUCT DEVELOPMENT OFFICE | 日本 | 1 | $106 | 安全帽 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Degner Co., Ltd. | 日本 | 5 | $6.4K | 皮革服装、皮革手提包 |
| Javihs Co., Ltd. | 日本 | 3 | $4.1K | 其他钢铁制品、人造纤维绳 |
| DEGNER CO LTD | 越南 | 1 | $1.0K | 其他头饰、针织头饰 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 其他锻钢制品 | Degner Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2025-06-27 | 车辆金属配件 | DEGNER CO LTD | 日本 | $359 |
| 2025-06-24 | 车辆金属配件 | DEGNER CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2024-10-03 | 车辆金属配件 | DEGNER CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2024-07-16 | 车辆金属配件 | DEGNER CO LTD | 日本 | $370 |
| 2024-07-05 | 涂层钢丝制品 | JAVIHS CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2024-02-02 | 其他植物产品 | JAVIHS CO LTD | 日本 | $4 |
| 2023-03-24 | 非瓦楞折叠盒 | JAVIHS CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2023-03-24 | 非乙烯塑料袋 | JAVIHS CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2023-02-24 | 车辆金属配件 | DEGNER CO LTD | 越南 | $1.0K |