CONG TY CO PHAN VAN TAI VA HOA CHAT THAI HA

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 烧碱溶液

越南 · 在业

0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$10.7K
出口金额
最近进口
2024-12-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.5K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $451 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $453 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $493 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $914 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $953 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $702 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $729 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $681 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $692 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $675 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $451 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $453 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $493 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $914 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $953 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $702 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $729 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $681 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $692 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $675 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106959117-001
企查查编码QVNC9514KA
成立日期2017-12-06
联系地址Lô 16B, thôn Phúc Thượng, Phường Vũ Phúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ HÓA CHẤT THÁI HÀ TẠI THÁI BÌNH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô 16B, thôn Phúc Thượng, Phường Vũ Phúc, Hưng Yên
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
281512烧碱溶液
282732氯化铝
282890其他次氯酸盐
330190精油及浓缩物
890790浮动结构
902789分析仪器
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$10.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH越南14$9.6K其他塑料制品、电器装置零件
QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD越南2$678其他塑料制品、塑料配件
TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD越南2$401钢化安全玻璃、其他铝制品

近期贸易明细

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-19烧碱溶液BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH越南$593
2024-12-19氯化铝BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH越南$136
2024-12-18其他次氯酸盐QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD越南$126
2024-12-18烧碱溶液QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD越南$214
2024-11-26其他测量仪器BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH越南$595
2024-11-26分析仪器BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH越南$1.2K
2024-11-26烧碱溶液BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH越南$524
2024-11-26氯化铝BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH越南$111
2024-10-30烧碱溶液BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH越南$563
2024-10-30氯化铝BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH越南$112

相关企业 · 同类产品

CONG TY CO PHAN VAN TAI VA HOA CHAT THAI HA 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →