CONG TY CO PHAN VAN TAI VA HOA CHAT THAI HA
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 烧碱溶液
越南 · 在业
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$10.7K
出口金额
—
最近进口
2024-12-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106959117-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9514KA |
| 成立日期 | 2017-12-06 |
| 联系地址 | Lô 16B, thôn Phúc Thượng, Phường Vũ Phúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ HÓA CHẤT THÁI HÀ TẠI THÁI BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô 16B, thôn Phúc Thượng, Phường Vũ Phúc, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $10.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | 14 | $9.6K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | 2 | $678 | 其他塑料制品、塑料配件 |
| TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | 2 | $401 | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 烧碱溶液 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $593 |
| 2024-12-19 | 氯化铝 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $136 |
| 2024-12-18 | 其他次氯酸盐 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $126 |
| 2024-12-18 | 烧碱溶液 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $214 |
| 2024-11-26 | 其他测量仪器 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $595 |
| 2024-11-26 | 分析仪器 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $1.2K |
| 2024-11-26 | 烧碱溶液 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $524 |
| 2024-11-26 | 氯化铝 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $111 |
| 2024-10-30 | 烧碱溶液 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $563 |
| 2024-10-30 | 氯化铝 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $112 |