Diep Nam Phuong Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DIệP NAM PHươNG
17
进口笔数
92
出口笔数
$1.35M
进口金额
$933.4K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603674702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SK9RR6 |
| 成立日期 | 2019-10-14 |
| 联系地址 | Lô A, Khu công nghiệp Lộc An- Bình Sơn, Xã Lộc An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DIỆP NAM PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | DIEP NAM PHUONG PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A, Khu công nghiệp Lộc An - Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84909663949 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 721911 | 不锈钢热轧卷材 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
| 721069 | 镀铝钢板 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $843.5K |
| 中国 | 11 | $478.8K |
| 韩国 | 1 | $28.9K |
| 法国 | 1 | $216 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $884.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAHRU STAINLESS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $499.8K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| YANKONG STAINLESS SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $343.7K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Wuxi Ruilin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $191.8K | 热轧不锈钢卷材、不锈钢卷材 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $112.2K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| BAOJING STAINLESS STEEL LTD | 中国香港 | 1 | $83.2K | 冷轧不锈钢薄板、不锈钢卷材 |
| YIHO GROUP LIMITED | 中国香港 | 1 | $46.4K | 不锈钢板材、冷轧不锈钢薄板 |
| Elyon Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $28.9K | 冷轧不锈钢、铜合金条杆 |
| Synda Steel International Corporation | 中国 | 1 | $24.1K | 无缝钢管线、大口径钢制管线管 |
| Jiangsu Sheye Metal Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.0K | 不锈钢圆棒、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Novacel Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $216 | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 37 | $523.0K | 印刷标签、氮 |
| Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 22 | $144.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujimak Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 22 | $137.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $125.4K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| I-DEN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.6K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 冷轧不锈钢 | BAOJING STAINLESS STEEL LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-06 | 冷轧不锈钢 | BAOJING STAINLESS STEEL LTD | 中国 | $966 |
| 2026-04-06 | 冷轧不锈钢 | BAOJING STAINLESS STEEL LTD | 中国 | $602 |
| 2026-04-06 | 冷轧不锈钢 | BAOJING STAINLESS STEEL LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-06 | 冷轧不锈钢 | BAOJING STAINLESS STEEL LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 冷轧不锈钢 | BAOJING STAINLESS STEEL LTD | 中国 | $966 |
| 2026-04-06 | 冷轧不锈钢 | BAOJING STAINLESS STEEL LTD | 中国 | $602 |
| 2026-04-06 | 冷轧不锈钢 | BAOJING STAINLESS STEEL LTD | 中国 | $772 |
| 2026-04-06 | 冷轧不锈钢 | BAOJING STAINLESS STEEL LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 冷轧不锈钢 | BAOJING STAINLESS STEEL LTD | 中国 | $14.5K |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-25 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-25 | 不锈钢焊管 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-25 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-25 | 不锈钢焊管 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-25 | 焊接方钢管 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-25 | 不锈钢焊管 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-25 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $2.9K |