Think Smart Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 环氧树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THINK SMART
89
进口笔数
13
出口笔数
$2.10M
进口金额
$57.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-01-27
最近出口
21
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315373742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5H089H2 |
| 成立日期 | 2018-11-06 |
| 联系地址 | Số 5, đường số 4, Khu Dân Cư Khang An, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THINK SMART |
| 企业英文名称 | THINK SMART SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, đường số 4, Khu Dân Cư Khang An, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02862715968 |
| 邮箱 | info@thinksmart.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 848520 | 增材制造机 |
| 848590 | 增材制造机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 841320 | 手动计量泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848520 | 增材制造机 |
| 848590 | 增材制造机 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $1.23M |
| 中国 | 72 | $572.4K |
| 以色列 | 1 | $167.4K |
| 美国 | 28 | $125.8K |
| 越南 | 5 | $7.3K |
| 中国台湾 | 7 | $888 |
| 新加坡 | 1 | $328 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $28.3K |
| 中国 | 2 | $15.2K |
| 柬埔寨 | 2 | $12.9K |
| 日本 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FORMLABS INC | 中国香港 | 12 | $225.0K | 其他丙烯酸聚合物、增材制造机 |
| Shaanxi Rehi Import & Export Development Co., Ltd. | 中国 | 10 | $110.3K | 环氧树脂、非二极管激光器 |
| Formlabs, Inc. | 美国 | 10 | $96.9K | 其他丙烯酸聚合物、增材制造机 |
| Scantech (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $88.7K | 其他光学测量仪、数据处理机 |
| ZYKC (Xiamen) Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $48.3K | 其他丙烯酸聚合物、环氧树脂 |
| Formlabs, Inc. | 加拿大 | 2 | $45.4K | 温控处理设备、其他功能机器 |
| Zhuhai Zhongheng 3D Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.5K | 环氧树脂、超声波机床 |
| Magforms Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $24.8K | 环氧树脂、其他饱和聚酯 |
| HCRC (Xiamen) Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $18.1K | 其他丙烯酸聚合物、环氧树脂 |
| Formlabs | 美国 | 5 | $951 | 其他塑料制品、其他丙烯酸聚合物 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pandora Production Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Scantech (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 其他光学测量仪、数据处理机 |
| Kravan Healthcare Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $12.9K | 其他丙烯酸聚合物、增材制造机 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ong Si Li Con Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 初级硅氧烷、非注塑模具 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Advanced Casting Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 精炼铜阴极、纸制卷轴 |
| Shaanxi Rehi Import & Export Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 非二极管激光器 |
| Nippon Kouatsu Electric Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.4K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 环氧树脂 | SHAANXI REHI IMPORT & EXPORT DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-23 | 环氧树脂 | SHAANXI REHI IMPORT & EXPORT DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 增材制造机 | FORMLABS INC | 中国 | $72 |
| 2026-04-21 | 手动计量泵 | FORMLABS INC | 中国 | $263 |
| 2026-04-21 | 手动计量泵 | FORMLABS INC | 中国 | $263 |
| 2026-04-21 | 增材制造机 | FORMLABS INC | 中国 | $255 |
| 2026-04-21 | 增材制造机 | FORMLABS INC | 中国 | $72 |
| 2026-04-21 | 增材制造机 | FORMLABS INC | 越南 | $693 |
| 2026-04-21 | 增材制造机 | FORMLABS INC | 中国台湾 | $39 |
| 2026-04-21 | 增材制造机 | FORMLABS INC | 中国 | $255 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 塑料棒材及型材 | OM DIGITAL SOLUTIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-01-27 | 塑料棒材及型材 | OM DIGITAL SOLUTIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-01-27 | 塑料棒材及型材 | OM DIGITAL SOLUTIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $560 |
| 2026-01-15 | 其他丙烯酸聚合物 | KRAVAN HEALTHCARE CO LTD | 柬埔寨 | $824 |
| 2026-01-15 | 其他丙烯酸聚合物 | KRAVAN HEALTHCARE CO LTD | 柬埔寨 | $549 |
| 2026-01-15 | 增材制造机 | KRAVAN HEALTHCARE CO LTD | 柬埔寨 | $275 |
| 2025-12-08 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH ONG SI LI CON VIET NAM | 越南 | $2.9K |
| 2025-11-21 | 其他电气设备 | PANDORA PRODUCTION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-11-21 | 增材制造机 | PANDORA PRODUCTION VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2025-11-21 | 其他功能机器 | PANDORA PRODUCTION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |