Adtech Vietnam Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 291 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ ADTECH VIệT NAM
291
进口笔数
15
出口笔数
$3.32M
进口金额
$480.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-03-26
最近出口
43
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109160530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5HR25H |
| 成立日期 | 2020-04-16 |
| 联系地址 | Số nhà 6E, ngách 63, ngõ 259 Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ADTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ADTECH VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02 Louis IX -LK 29, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +842439908118 |
| 邮箱 | info@aiotvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 851762 | 通信设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 242 | $2.69M |
| 中国台湾 | 47 | $579.2K |
| 德国 | 3 | $17.6K |
| 日本 | 1 | $13.1K |
| 西班牙 | 2 | $9.3K |
| 韩国 | 1 | $7.3K |
| 中国香港 | 1 | $225 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $437.3K |
| 越南 | 4 | $34.8K |
| 中国香港 | 2 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUS Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 156 | $2.20M | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| MICRO STAR INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 7 | $283.1K | 8471机器零件、10公斤以下便携电脑 |
| Darveen Co., Ltd. | 中国 | 33 | $210.1K | 含CPU和I/O的ADP设备、静止变流器 |
| Lanner Electronics Inc. | 中国台湾 | 5 | $68.4K | 通信设备、其他通信设备 |
| RETEK TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 6 | $63.5K | 8471机器零件、存储单元 |
| Darveen Technology Ltd. | 中国香港 | 13 | $49.1K | 含CPU和I/O的ADP设备、静止变流器 |
| INNODISK CORP ORATION | 中国台湾 | 7 | $43.3K | 固态存储设备、8471机器零件 |
| EMDOOR INFORMATION INTERNATIONAL Co., Ltd. | 中国 | 14 | $33.7K | 10公斤以下便携电脑、静止变流器 |
| InHand Networks Jiaxing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.5K | 通信设备、静止变流器 |
| Shenzhen Sky City Laputa Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.8K | 8471机器零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nagayoshi Corp. | 日本 | 8 | $437.3K | 通信设备、非办公金属家具 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $20.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.5K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Darveen Technology Ltd. | 中国香港 | 2 | $3.5K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 291)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 8471机器零件 | ASUS Global Pte. Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-29 | 8471机器零件 | ASUS Global Pte. Ltd. | 中国 | $94.4K |
| 2026-06-29 | 8471机器零件 | ASUS Global Pte. Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-06-29 | 8471机器零件 | ASUS Global Pte. Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-06-29 | 存储单元 | ASUS Global Pte. Ltd. | 中国 | $828 |
| 2026-06-29 | 8471机器零件 | Lanner Electronics Inc. | 中国台湾 | $5.2K |
| 2026-06-29 | 存储单元 | ASUS Global Pte. Ltd. | 中国 | $468 |
| 2026-06-29 | 8471机器零件 | ASUS Global Pte. Ltd. | 中国 | $240 |
| 2026-06-29 | 自动数据处理机处理部件 | ASUS Global Pte. Ltd. | 中国 | $923 |
| 2026-06-29 | 自动数据处理机处理部件 | JWIPC Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 非办公金属家具 | Nagayoshi Corp. | 日本 | $78 |
| 2026-03-26 | 通信设备 | Nagayoshi Corp. | 日本 | $6.6K |
| 2026-03-26 | 其他通信设备 | Nagayoshi Corp. | 日本 | $880 |
| 2026-03-26 | 绝缘电线 | Nagayoshi Corp. | 日本 | $80 |
| 2026-03-26 | 绝缘电线 | Nagayoshi Corp. | 日本 | $180 |
| 2026-03-26 | 通信设备 | Nagayoshi Corp. | 日本 | $1.8K |
| 2026-03-26 | 非办公金属家具 | Nagayoshi Corp. | 日本 | $2.3K |
| 2026-03-26 | 带接头绝缘电线 | Nagayoshi Corp. | 日本 | $60 |
| 2026-02-25 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | — | $5.1K |
| 2026-02-11 | 1000伏以下插头插座 | Nagayoshi Corp. | 日本 | $450 |