PHAT THANH INDUSTRY & PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và CôNG NGHIệP PHáT THàNH
11
进口笔数
232
出口笔数
$119.3K
进口金额
$352.7K
出口金额
2025-02-26
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107978754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQY9W6C8 |
| 成立日期 | 2017-08-29 |
| 联系地址 | Số 25, Ngõ 122 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ CÔNG NGHIỆP PHÁT THÀNH |
| 企业英文名称 | PHAT THANH INDUSTRY AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, Ngõ 122 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842439930886 |
| 邮箱 | kinhdoanh@nhuaphatthanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $119.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 232 | $352.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | 10 | $116.4K | 其他塑料包装制品、塑料家具 |
| HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | 1 | $2.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | 8 | $43.1K | 木托盘、其他印刷品 |
| TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | 48 | $41.4K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| PRETTY VINA CO LTD | 越南 | 10 | $24.1K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 25 | $23.9K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | 13 | $21.5K | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
| HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | 27 | $19.4K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| GIFT STORY INDUSTRIAL LTD | 越南 | 10 | $13.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| TOMBOW VIETNAM LTD | 越南 | 12 | $11.4K | 非瓦楞折叠盒、非乙烯塑料袋 |
| CONG TY TNHH TOMBOW VIET NAM | 越南 | 8 | $7.2K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH TOMBOW VIET NAM | 新加坡 | 5 | $4.9K | 非瓦楞折叠盒、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-02-26 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-02-26 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-02-26 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-02-26 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-02-26 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-02-26 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $390 |
| 2024-12-16 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-10-14 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $720 |
| 2024-10-14 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $510 |
出口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | ZIGUI JISHENG (VIETNAM) WANGSHENG TEXTILES CO LTD | 越南 | $796 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | ZIGUI JISHENG (VIETNAM) WANGSHENG TEXTILES CO LTD | 越南 | $796 |
| 2026-04-22 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH ZIGUI JISHENG (VIET NAM) WANGSHENG TEXTILES | 越南 | $796 |
| 2026-04-16 | 其他塑料包装制品 | TOMBOW VIETNAM LTD | 越南 | $938 |
| 2026-04-16 | 其他塑料包装制品 | TOMBOW VIETNAM LTD | 越南 | $938 |
| 2026-04-15 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH TOMBOW VIET NAM | 越南 | $938 |
| 2026-04-14 | 塑料封口件 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-14 | 塑料封口件 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-14 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-09 | 其他塑料包装制品 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.6K |