Air Vacuum Automation Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 358 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA CHâN KHôNG VIệT NAM

358
进口笔数
116
出口笔数
$1.87M
进口金额
$736.3K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-29
最近出口
56
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.3K · 15 笔出口 $21.8K · 6 笔2023-11进口 $43.3K · 16 笔出口 $6.9K · 4 笔2023-12进口 $12.3K · 4 笔出口 $43.8K · 5 笔2024-01进口 $13.4K · 4 笔出口 $31.2K · 5 笔2024-02进口 $36.6K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $89.1K · 16 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-04进口 $30.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.1K · 8 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-06进口 $26.0K · 5 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-07进口 $87.0K · 10 笔出口 $76.7K · 4 笔2024-08进口 $97.4K · 8 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-09进口 $51.4K · 6 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $29.9K · 10 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-11进口 $71.2K · 7 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-12进口 $40.0K · 11 笔出口 $54.9K · 2 笔2025-01进口 $38.7K · 3 笔出口 $651 · 1 笔2025-02进口 $28.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.3K · 5 笔出口 $29.6K · 2 笔2025-05进口 $29.1K · 5 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-06进口 $51.3K · 7 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-07进口 $49.0K · 10 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-08进口 $38.0K · 12 笔出口 $11.8K · 3 笔2025-09进口 $20.8K · 9 笔出口 $35.6K · 9 笔2025-10进口 $54.4K · 7 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-11进口 $40.9K · 14 笔出口 $20.9K · 9 笔2025-12进口 $43.2K · 11 笔出口 $54.8K · 8 笔2026-01进口 $14.0K · 6 笔出口 $15.6K · 6 笔2026-02进口 $6.9K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $87.7K · 13 笔出口 $61.1K · 5 笔2026-04进口 $43.5K · 7 笔出口 $6.7K · 2 笔2026-05进口 $13.4K · 9 笔出口 $8.7K · 2 笔2026-06进口 $11.9K · 8 笔出口 $20.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.3K · 15 笔出口 $21.8K · 6 笔2023-11进口 $43.3K · 16 笔出口 $6.9K · 4 笔2023-12进口 $12.3K · 4 笔出口 $43.8K · 5 笔2024-01进口 $13.4K · 4 笔出口 $31.2K · 5 笔2024-02进口 $36.6K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $89.1K · 16 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-04进口 $30.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.1K · 8 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-06进口 $26.0K · 5 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-07进口 $87.0K · 10 笔出口 $76.7K · 4 笔2024-08进口 $97.4K · 8 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-09进口 $51.4K · 6 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $29.9K · 10 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-11进口 $71.2K · 7 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-12进口 $40.0K · 11 笔出口 $54.9K · 2 笔2025-01进口 $38.7K · 3 笔出口 $651 · 1 笔2025-02进口 $28.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.3K · 5 笔出口 $29.6K · 2 笔2025-05进口 $29.1K · 5 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-06进口 $51.3K · 7 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-07进口 $49.0K · 10 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-08进口 $38.0K · 12 笔出口 $11.8K · 3 笔2025-09进口 $20.8K · 9 笔出口 $35.6K · 9 笔2025-10进口 $54.4K · 7 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-11进口 $40.9K · 14 笔出口 $20.9K · 9 笔2025-12进口 $43.2K · 11 笔出口 $54.8K · 8 笔2026-01进口 $14.0K · 6 笔出口 $15.6K · 6 笔2026-02进口 $6.9K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $87.7K · 13 笔出口 $61.1K · 5 笔2026-04进口 $43.5K · 7 笔出口 $6.7K · 2 笔2026-05进口 $13.4K · 9 笔出口 $8.7K · 2 笔2026-06进口 $11.9K · 8 笔出口 $20.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315695281
企查查编码QVN9TNK38C
成立日期2019-05-23
联系地址21/22 Đường 03, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA CHÂN KHÔNG VIỆT NAM
企业英文名称AIR VACUUM AUTOMATION VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址21/22 Đường 03, Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围(Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định của pháp luật) và các nội dung được in nghiêng tại phần nội dung mục tiêu dự án tại Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842836204172
邮箱info@airvacuum.com.vn
官网www.airvacuum.com.vn
传真+842836204173
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本69亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
841490泵及压缩机零件
841410真空泵
842129液体过滤机械
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
681299其他石棉制品
731822非螺纹垫圈
848140安全阀

出口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
841490泵及压缩机零件
340399其他润滑剂
842129液体过滤机械
392690其他塑料制品
848360离合器联轴器
271019非轻质石油
854449绝缘电线
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国140$765.4K
德国117$453.7K
意大利53$258.2K
美国59$151.0K
中国台湾32$99.9K
泰国24$44.0K
荷兰2$32.5K
英国22$18.6K
法国3$15.5K
比利时4$4.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南109$604.6K
中国4$67.8K
泰国1$32.0K
埃及1$18.4K
新加坡1$13.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡91$652.8K气体过滤机械、泵及压缩机零件
Gardner Denver Pte. Ltd.新加坡74$471.9K非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械
Shenzhen Yuejiang Technology Co., Ltd.中国8$134.4K工业机器人、功能机器零件
BEIJER ELECTRONICS CORP中国台湾15$82.8K通信设备、电力控制板
United Compressor Systems (Suzhou) Co., Ltd.中国11$80.1K其他气泵、气体过滤机械
Shenzhen Dobot Corp. Ltd.中国9$68.9K工业机器人、教学演示仪器
SOLBERG INTERNATIONAL LTD美国19$30.5K气体过滤机械、过滤净化器零件
Huizhou Huasheng Electromechanical Device Co., Ltd.中国30$26.0K泵及压缩机零件、液体过滤机械
Flexy Production Centre Co., Ltd.泰国17$12.0K其他塑料制品、其他工业用纺织品
LTA Research & Exploration LLC越南7$822手工缝针、其他塑料制品

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南4$83.0K瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南10$65.3K未焙炒咖啡、烧碱溶液
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南9$62.2K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南8$51.2K未焙炒咖啡、其他液化石油气
TPR Vietnam Co., Ltd.越南16$46.1K其他钢铁制品、塑料包装箱
JA Solar PV Vietnam Co., Ltd.越南5$35.2K电子用掺杂元素、其他化学制剂
Uchiyama Vietnam Inc.越南17$26.2K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Vinasanfu Materials Co., Ltd.越南4$13.4K氮、钢制气罐
FICT Vietnam Co., Ltd.越南5$11.4K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Procter & Gamble Dong Duong Co., Ltd.越南4$7.4K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 358)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22气体过滤机械SOLBERG INTERNATIONAL LTD美国$676
2026-06-22气体过滤机械SOLBERG INTERNATIONAL LTD美国$214
2026-06-17泵零件Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.意大利$7.9K
2026-06-17泵及压缩机零件Huizhou Huasheng Electromechanical Device Co., Ltd.中国$190
2026-06-17其他钢铁制品Huizhou Huasheng Electromechanical Device Co., Ltd.中国$440
2026-06-17止回阀Huizhou Huasheng Electromechanical Device Co., Ltd.中国$46
2026-06-15机械密封件Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.意大利$468
2026-06-15气体过滤机械Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.意大利$443
2026-06-15非可锻铸铁件Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.德国$504
2026-06-05轴承座Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.德国$200

出口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29工业机器人Shenzhen Dobot Corp. Ltd.中国$19.2K
2026-06-25机械密封件CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM (DNCX) (MST: 3702547670)越南$964
2026-05-27泵及压缩机零件Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$6.9K
2026-05-25液体过滤机械Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$345
2026-05-25气体过滤机械Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-04-21非轻质石油CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM (DNCX)越南$1.6K
2026-04-21非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM (DNCX)越南$103
2026-04-20泵及压缩机零件CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM (DNCX)越南$663
2026-04-20液体过滤机械CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM (DNCX)越南$457
2026-04-20泵及压缩机零件CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM (DNCX)越南$222

相关企业 · 同类产品

Air Vacuum Automation Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →