Hai Pham Investment & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Hải Phạm
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$510.3K
出口金额
—
最近进口
2024-06-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105865716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEK2VFQ4 |
| 成立日期 | 2012-04-23 |
| 联系地址 | Số 3A, ngách 420/29, Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HẢI PHẠM |
| 企业英文名称 | HAI PHAM INVEST AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3A, ngách 420/29, Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0127 - Trồng cây chè 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84989954318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 9 | $384.8K |
| 巴基斯坦 | 2 | $77.8K |
| 阿联酋 | 1 | $47.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saud Sadiq Ltd. | 阿富汗 | 5 | $224.6K | 3公斤以上绿茶 |
| Roman Gulzada Ltd. | 阿富汗 | 3 | $122.9K | 3公斤以上绿茶 |
| Sameed Ahmad General Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $47.7K | 3公斤以上绿茶 |
| Salam Food Industries Pvt. Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $43.9K | 3公斤以上绿茶、整粒胡椒 |
| Ihsan Saud Ltd. | 阿富汗 | 1 | $37.2K | 3公斤以上绿茶 |
| Salam Food Industries (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $33.9K | 3公斤以上红茶、其他肉桂花 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 3公斤以上绿茶 | SAUD SADIQ LTD | 阿富汗 | $1.6K |
| 2024-06-28 | 3公斤以上绿茶 | SAUD SADIQ LTD | 阿富汗 | $720 |
| 2024-06-28 | 3公斤以上绿茶 | SAUD SADIQ LTD | 阿富汗 | $41.2K |
| 2024-06-01 | 3公斤以上绿茶 | SAUD SADIQ LTD | 阿富汗 | $34.1K |
| 2024-06-01 | 3公斤以上绿茶 | SAUD SADIQ LTD | 阿富汗 | $4.0K |
| 2024-06-01 | 3公斤以上绿茶 | SAUD SADIQ LTD | 阿富汗 | $2.9K |
| 2023-12-20 | 3公斤以上绿茶 | IHSAN SAUD LTD | 阿富汗 | $2.3K |
| 2023-12-20 | 3公斤以上绿茶 | IHSAN SAUD LTD | 阿富汗 | $23.0K |
| 2023-12-20 | 3公斤以上绿茶 | IHSAN SAUD LTD | 阿富汗 | $12.0K |
| 2023-09-19 | 3公斤以上绿茶 | ROMAN GULZADA LTD | 阿富汗 | $9.2K |