Ngoc Phuoc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 非在业
0
进口笔数
125
出口笔数
$0
进口金额
$581.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302017401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KK6J7S |
| 成立日期 | 2000-05-18 |
| 联系地址 | 112/1L Thống Nhất, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH In Bao Bì Ngọc Phước |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 112/1L Thống Nhất P.11, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất các sản phẩm may mặc, bao bì và sản phẩm ngành giấy. In bao bì.Cắt xén, bế hộp. Thiết kế tạo mẫu. Mua bán máy móc, thiết bị nguyên liệu, vật tư, hóa chất(trừ kinh doanh các hóa chất có tính độc hại mạnh) , vải sợi, máy móc, hàng công nghệ phẩm, thiết bị văn phòng, bách hóa, kim khí điện máy, hàng mây tre lá mỹ nghệ. Đại lý ký gởi hàng hóa.Bổ sung ngành: In lụa trên sản phẩm (phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật). |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 470720 | 漂白浆废纸 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 125 | $581.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $299.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $218.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Seosin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $26.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $18.0K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| YG Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $11.3K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Blue & Green Home Articles Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.7K | 聚丙烯聚合物、聚碳酸酯 |
| DZC Optoelectronics Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 6mm以下精炼铜丝、塑料卷轴 |
| Bi Minh Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $820 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $133 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $820 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $133 |
| 2026-04-16 | 瓦楞纸板 | ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $869 |
| 2026-04-16 | 瓦楞纸板 | ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $579 |
| 2026-04-16 | 瓦楞纸板 | ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $579 |
| 2026-04-16 | 瓦楞纸板 | ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $20 |