ANH HUNG LOGISTICS CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS áNH HưNG
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$56.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202087028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWP59CFG |
| 成立日期 | 2021-01-27 |
| 联系地址 | Số 17B4 Lô 26BC Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS ÁNH HƯNG |
| 企业英文名称 | ANH HUNG LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17B4 Lô 26BC Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +842252021082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $33.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | 6 | $29.4K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN RORZE ROBOTECH | 越南 | 8 | $27.4K | 木托盘、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木托盘 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN RORZE ROBOTECH | — | $5.2K |
| 2026-04-02 | 木托盘 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-02 | 木托盘 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-03-31 | 木托盘 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN RORZE ROBOTECH | — | $7.4K |
| 2026-02-26 | 木托盘 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-02-25 | 木托盘 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN RORZE ROBOTECH | — | $5.3K |
| 2026-01-22 | 木托盘 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-01-21 | 木托盘 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN RORZE ROBOTECH | — | $5.3K |