Wei Lai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
0
进口笔数
122
出口笔数
$0
进口金额
$982.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202155461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAQCDR9 |
| 成立日期 | 2022-04-05 |
| 联系地址 | Số 169 khu Văn Tràng 1, Thị Trấn Trường Sơn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WEI LAI |
| 企业英文名称 | WEI LAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 169 khu Văn Tràng 1, Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84763388078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 122 | $982.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $582.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 25 | $187.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $153.6K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Hangtai Hai Phong (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $23.0K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $20.7K | 聚丙烯塑料、瓦楞纸箱 |
| Demas Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制文具 |
| Long Kien Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| RZ Lighting (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $836 | 非玻塑灯具零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $4 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $474 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $143 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $887 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $0 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $103 |