JL Vietnam Technology Science Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 238 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư ĐIệN Tử ASAHI VIệT NAM
16
进口笔数
238
出口笔数
$116.2K
进口金额
$1.60M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301096676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY8MTD3 |
| 成立日期 | 2019-07-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 06, tờ bản đồ số 51, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Tân Hồng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ ĐIỆN TỬ ASAHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ASAHI VIETNAM ELECTRONIC MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 06, tờ bản đồ số 51, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84962914893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $79.0K |
| 越南 | 12 | $37.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 236 | $1.59M |
| 韩国 | 2 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Sesin Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| SNJ Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $37.3K | 非泡沫塑料片、自粘塑料片 |
| Shenzhen Asahi Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | 金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂 |
| Mianyang Shixin Import & Export Trade Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $330 | 通信设备零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 146 | $762.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 59 | $742.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Amogreen Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $73.4K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.1K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Kangyin Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.1K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| SESIN Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.0K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| LK Celltech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $458 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Sung Jin Vietnam Electronic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $216 | 光敏半导体器件、其他固定电容器 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $141 | 印刷电路、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | SNJ TECH VINA CO LIMTED | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | SNJ TECH VINA CO LIMTED | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | SNJ TECH VINA CO LIMTED | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-27 | 非泡沫塑料片 | SNJ TECH VINA CO LIMTED | 越南 | $184 |
| 2026-02-27 | 非泡沫塑料片 | SNJ TECH VINA CO LIMTED | 越南 | $106 |
| 2026-02-27 | 非泡沫塑料片 | SNJ TECH VINA CO LIMTED | 越南 | $184 |
| 2026-02-27 | 非泡沫塑料片 | SNJ TECH VINA CO LIMTED | 越南 | $106 |
| 2026-01-30 | 非泡沫塑料片 | SNJ TECH VINA CO LIMTED | 越南 | $7.4K |
| 2026-01-27 | 非泡沫塑料片 | SNJ TECH VINA CO LIMTED | 越南 | $7.4K |
| 2026-01-24 | 非泡沫塑料片 | SNJ TECH VINA CO LIMTED | 越南 | $2.3K |
出口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | PET塑料片材 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $711 |
| 2026-04-24 | PET塑料片材 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $304 |
| 2026-04-24 | PET塑料片材 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $711 |
| 2026-04-24 | PET塑料片材 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $304 |
| 2026-04-23 | PET塑料片材 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-23 | PET塑料片材 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $711 |
| 2026-04-23 | PET塑料片材 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $304 |
| 2026-04-23 | PET塑料片材 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $5.4K |