Gia Linh Industry & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Công Nghiệp Gia Linh
33
进口笔数
0
出口笔数
$418.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106562418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSM2UJ7E |
| 成立日期 | 2014-06-04 |
| 联系地址 | Số 26A, phố Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP GIA LINH |
| 企业英文名称 | GIA LINH INDUSTRY AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngõ 31 đường Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0220 - Khai thác gỗ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | 912622344 |
| 邮箱 | quangluan757@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 480261 | 未涂布卷纸 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $329.6K |
| 马来西亚 | 3 | $89.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiken Corp. Singapore Branch | 新加坡 | 3 | $89.3K | 5mm以下MDF板、OSB定向刨花板 |
| Darekaou (Changzhou) Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $87.3K | 高密度纤维板(非MDF)、PVC地板/墙覆盖物 |
| Changzhou Viyi Mebon Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $64.8K | 其他涂布纸 |
| Changzhou Viyimega Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $55.5K | 其他涂布纸、未涂布纸≤150克 |
| Hangzhou Fengtan Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.5K | 其他涂布纸、三聚氰胺化合物 |
| Romeroca Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他印刷品 |
| Hangzhou Yuyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 其他涂布纸、初级硅氧烷 |
| Changzhou Senlong Press Plates Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.2K | 模具、非注塑模具 |
| Hangzhou Lin'an Yinxing Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 其他涂布纸、未涂布纸≤150克 |
| Giantstep Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他涂布纸 | CHANGZHOU VIYIMEGA DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 其他涂布纸 | CHANGZHOU VIYIMEGA DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 其他涂布纸 | CHANGZHOU VIYIMEGA DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-01 | 其他涂布纸 | CHANGZHOU VIYIMEGA DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-01 | 其他涂布纸 | CHANGZHOU VIYIMEGA DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-01 | 其他涂布纸 | CHANGZHOU VIYIMEGA DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | CHANGZHOU SENLONG PRESS PLATES CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-01 | 其他涂布纸 | CHANGZHOU VIYIMEGA DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 其他涂布纸 | CHANGZHOU VIYIMEGA DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | CHANGZHOU SENLONG PRESS PLATES CO LTD | 中国 | $2.3K |