Ssang Jung Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ssang Jung Vina
2
进口笔数
236
出口笔数
$39.8K
进口金额
$357.9K
出口金额
2023-08-25
最近进口
2026-04-04
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603354759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBKJ0H0 |
| 成立日期 | 2016-01-29 |
| 联系地址 | Nhà xưởng 10B, đường N4, KCN Dệt may Nhơn Trạch, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SSANG JUNG VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A6-112 (Tầng 1, Block A6) Chung cư Thương mại Khu đô thị DTA, tổ 8, ấp Vũng Gấm, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Sông Mây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84336969511 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 112亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $39.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 232 | $341.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $10.0K |
| 韩国 | 3 | $6.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DND Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $39.8K | 多层涂布纸板、橡塑模具 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIHWA VINA LIVING Co., Ltd. | 越南 | 32 | $169.1K | 瓦楞纸箱、聚丙烯聚合物 |
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 170 | $99.8K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 28 | $71.5K | 木托盘、瓦楞纸箱 |
| 8bc08081cb0d17aea202a19a09147b77 | 1 | $10.0K | ||
| DND Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.6K | 塑料家用制品、塑料家具 |
| CHEMTROVINA CO.,LTD (MST:3603227775) | 越南 | 2 | $1.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Chemtronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $711 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 多层涂布纸板 | DND CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2023-08-25 | 多层涂布纸板 | DND CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2023-08-25 | 多层涂布纸板 | DND CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2023-08-25 | 多层涂布纸板 | DND CO LTD | 韩国 | $12.3K |
| 2023-08-25 | 多层涂布纸板 | DND CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2023-06-23 | 多层涂布纸板 | DND CO LTD | 韩国 | $12.2K |
| 2023-06-23 | 多层涂布纸板 | DND CO LTD | 韩国 | $7.3K |
出口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 纸容器制造机 | PT GACHI JAYA | 印度尼西亚 | $10.0K |
| 2026-03-30 | 其他纸制品 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-03-30 | 瓦楞纸箱 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $815 |
| 2026-03-30 | 瓦楞纸箱 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-03-30 | 其他纸制品 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-03-30 | 瓦楞纸箱 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $448 |
| 2026-03-30 | 瓦楞纸箱 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $865 |
| 2026-03-27 | 瓦楞纸箱 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $865 |
| 2026-03-27 | 其他纸制品 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-03-27 | 其他纸制品 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $56 |