I.N.T Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY I.N.T
135
进口笔数
122
出口笔数
$531.8K
进口金额
$3.27M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314919806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGVQWY8 |
| 成立日期 | 2018-03-14 |
| 联系地址 | 638/7 Tô Ký, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY I.N.T |
| 企业英文名称 | I.N.T GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 638/7 Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84938939455 |
| 邮箱 | phamduytien.206@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540781 | 棉混纺合成布 |
| 580810 | 编带 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580710 | 机织标签 |
| 551321 | 涤棉机织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 120 | $382.0K |
| 泰国 | 7 | $118.6K |
| 越南 | 5 | $21.9K |
| 中国台湾 | 3 | $9.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 106 | $2.94M |
| 越南 | 1 | $18.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ishitoko Textile Co., Ltd. | 日本 | 109 | $421.6K | 非织造标签、染色合成针织布 |
| Ishitoko Textile Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $79.7K | 涤棉机织布 |
| Shikibo Ltd. | 日本 | 13 | $14.3K | 印刷标签、机织标签 |
| Ishitoko Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.9K | 棉混纺合成布 |
| Ishitoko Textile Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $4.7K | 染色聚酯布 |
| Shikibo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $264 | 服装零件 |
| SHIKIBO LTD | 中国台湾 | 1 | $140 | 染色合成针织布、聚酯短纤 |
| Shikibo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $97 | 其他纺织衬衫、非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ishitoko Textile Co., Ltd. | 日本 | 92 | $3.01M | 化纤男衬衫、女式针织衬衫 |
| Shikibo Ltd. | 日本 | 29 | $235.9K | 棉针织衬衫、化纤男衬衫 |
| Ishitoko Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.8K | 男式纤维衬衫、女式化纤衬衫 |
| Ishitoko Textile Co., Ltd. | 1 | $12.0K | 染色聚酯布、棉混纺合成布 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非织造标签 | Ishitoko Textile Co., Ltd. | 日本 | $69 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | Ishitoko Textile Co., Ltd. | 日本 | $69 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | Ishitoko Textile Co., Ltd. | 日本 | $69 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | Ishitoko Textile Co., Ltd. | 日本 | $69 |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | Ishitoko Textile Co., Ltd. | 日本 | $33 |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | Ishitoko Textile Co., Ltd. | 日本 | $33 |
| 2026-04-17 | 非织造标签 | Ishitoko Textile Co., Ltd. | 日本 | $29 |
| 2026-04-17 | 非织造标签 | Ishitoko Textile Co., Ltd. | 日本 | $29 |
| 2026-04-17 | 编带 | Ishitoko Textile Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-17 | 非织造标签 | Ishitoko Textile Co., Ltd. | 日本 | $28 |
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 男式纤维衬衫 | Ishitoko Textile Co., Ltd. | — | $60 |
| 2026-04-27 | 化纤男衬衫 | Ishitoko Textile Co., Ltd. | — | $690 |
| 2026-04-27 | 女式针织衬衫 | Ishitoko Textile Co., Ltd. | — | $540 |
| 2026-04-27 | 女式针织衬衫 | SHIKIBO LTD | 日本 | $126 |
| 2026-04-27 | 女式针织衬衫 | SHIKIBO LTD | 日本 | $60 |
| 2026-04-27 | 女式针织衬衫 | SHIKIBO LTD | 日本 | $91 |
| 2026-04-27 | 女式针织衬衫 | SHIKIBO LTD | 日本 | $307 |
| 2026-04-19 | 化纤男衬衫 | Ishitoko Textile Co., Ltd. | — | $120 |
| 2026-04-19 | 女式针织衬衫 | Ishitoko Textile Co., Ltd. | — | $330 |
| 2026-04-19 | 女式针织衬衫 | SHIKIBO LTD | 日本 | $3.1K |