I.N.T Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY I.N.T

135
进口笔数
122
出口笔数
$531.8K
进口金额
$3.27M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $217.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.1K · 6 笔出口 $123.6K · 1 笔2023-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $136.9K · 1 笔2023-10进口 $16.5K · 2 笔出口 $109.4K · 4 笔2023-11进口 $14.2K · 2 笔出口 $80.6K · 1 笔2023-12进口 $15.7K · 5 笔出口 $43.8K · 2 笔2024-01进口 $899 · 2 笔出口 $217.0K · 7 笔2024-02进口 $14.8K · 3 笔出口 $76.7K · 5 笔2024-03进口 $12.1K · 1 笔出口 $93.7K · 7 笔2024-04进口 $150 · 1 笔出口 $11.4K · 5 笔2024-05进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.0K · 6 笔出口 $49.3K · 1 笔2024-07进口 $11.0K · 3 笔出口 $112.3K · 1 笔2024-08进口 $17.4K · 7 笔出口 $207.0K · 4 笔2024-09进口 $16.5K · 4 笔出口 $37.9K · 3 笔2024-10进口 $19.9K · 3 笔出口 $150.2K · 2 笔2024-11进口 $6.4K · 5 笔出口 $135.7K · 3 笔2024-12进口 $13.8K · 6 笔出口 $74.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 4 笔2025-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $66.2K · 5 笔2025-03进口 $62 · 1 笔出口 $41.8K · 6 笔2025-04进口 $5.1K · 2 笔出口 $7.6K · 5 笔2025-05进口 $3.4K · 3 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-06进口 $21.7K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-07进口 $3.5K · 5 笔出口 $55.4K · 2 笔2025-08进口 $13.5K · 3 笔出口 $43.8K · 1 笔2025-09进口 $5.3K · 6 笔出口 $146.2K · 2 笔2025-10进口 $1.9K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $165.4K · 4 笔2025-12进口 $8.4K · 5 笔出口 $124.0K · 3 笔2026-01进口 $5.7K · 6 笔出口 $137.1K · 5 笔2026-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $91.8K · 3 笔2026-03进口 $24.9K · 4 笔出口 $80.9K · 7 笔2026-04进口 $48.6K · 5 笔出口 $30.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.1K · 6 笔出口 $123.6K · 1 笔2023-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $136.9K · 1 笔2023-10进口 $16.5K · 2 笔出口 $109.4K · 4 笔2023-11进口 $14.2K · 2 笔出口 $80.6K · 1 笔2023-12进口 $15.7K · 5 笔出口 $43.8K · 2 笔2024-01进口 $899 · 2 笔出口 $217.0K · 7 笔2024-02进口 $14.8K · 3 笔出口 $76.7K · 5 笔2024-03进口 $12.1K · 1 笔出口 $93.7K · 7 笔2024-04进口 $150 · 1 笔出口 $11.4K · 5 笔2024-05进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.0K · 6 笔出口 $49.3K · 1 笔2024-07进口 $11.0K · 3 笔出口 $112.3K · 1 笔2024-08进口 $17.4K · 7 笔出口 $207.0K · 4 笔2024-09进口 $16.5K · 4 笔出口 $37.9K · 3 笔2024-10进口 $19.9K · 3 笔出口 $150.2K · 2 笔2024-11进口 $6.4K · 5 笔出口 $135.7K · 3 笔2024-12进口 $13.8K · 6 笔出口 $74.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 4 笔2025-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $66.2K · 5 笔2025-03进口 $62 · 1 笔出口 $41.8K · 6 笔2025-04进口 $5.1K · 2 笔出口 $7.6K · 5 笔2025-05进口 $3.4K · 3 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-06进口 $21.7K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-07进口 $3.5K · 5 笔出口 $55.4K · 2 笔2025-08进口 $13.5K · 3 笔出口 $43.8K · 1 笔2025-09进口 $5.3K · 6 笔出口 $146.2K · 2 笔2025-10进口 $1.9K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $165.4K · 4 笔2025-12进口 $8.4K · 5 笔出口 $124.0K · 3 笔2026-01进口 $5.7K · 6 笔出口 $137.1K · 5 笔2026-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $91.8K · 3 笔2026-03进口 $24.9K · 4 笔出口 $80.9K · 7 笔2026-04进口 $48.6K · 5 笔出口 $30.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0314919806
企查查编码QVNCGVQWY8
成立日期2018-03-14
联系地址638/7 Tô Ký, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY I.N.T
企业英文名称I.N.T GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址638/7 Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84938939455
邮箱phamduytien.206@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
600632染色合成针织布
482110印刷标签
960719其他拉链
540781棉混纺合成布
580810编带
600631合成针织布
960621塑料纽扣
580710机织标签
551321涤棉机织布

出口

HS 编码产品
610620女式针织衬衫
610520化纤男衬衫
611030化纤针织服装
620530男式纤维衬衫
610463女式合成纤维裤
620640女式化纤衬衫
620463女式化纤裤
610610棉针织女衬衫
610990非棉针织背心
620443化纤连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本120$382.0K
泰国7$118.6K
越南5$21.9K
中国台湾3$9.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本106$2.94M
越南1$18.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ishitoko Textile Co., Ltd.日本109$421.6K非织造标签、染色合成针织布
Ishitoko Textile Co., Ltd.泰国5$79.7K涤棉机织布
Shikibo Ltd.日本13$14.3K印刷标签、机织标签
Ishitoko Textile Co., Ltd.越南4$10.9K棉混纺合成布
Ishitoko Textile Co. Ltd.中国台湾1$4.7K染色聚酯布
Shikibo Co., Ltd.日本1$264服装零件
SHIKIBO LTD中国台湾1$140染色合成针织布、聚酯短纤
Shikibo Co., Ltd.日本1$97其他纺织衬衫、非乙烯塑料袋

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ishitoko Textile Co., Ltd.日本92$3.01M化纤男衬衫、女式针织衬衫
Shikibo Ltd.日本29$235.9K棉针织衬衫、化纤男衬衫
Ishitoko Textile Co., Ltd.越南1$18.8K男式纤维衬衫、女式化纤衬衫
Ishitoko Textile Co., Ltd.1$12.0K染色聚酯布、棉混纺合成布

近期贸易明细

进口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非织造标签Ishitoko Textile Co., Ltd.日本$69
2026-04-24非织造标签Ishitoko Textile Co., Ltd.日本$69
2026-04-24非织造标签Ishitoko Textile Co., Ltd.日本$69
2026-04-24非织造标签Ishitoko Textile Co., Ltd.日本$69
2026-04-23印刷标签Ishitoko Textile Co., Ltd.日本$33
2026-04-23印刷标签Ishitoko Textile Co., Ltd.日本$33
2026-04-17非织造标签Ishitoko Textile Co., Ltd.日本$29
2026-04-17非织造标签Ishitoko Textile Co., Ltd.日本$29
2026-04-17编带Ishitoko Textile Co., Ltd.日本$1
2026-04-17非织造标签Ishitoko Textile Co., Ltd.日本$28

出口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27男式纤维衬衫Ishitoko Textile Co., Ltd.$60
2026-04-27化纤男衬衫Ishitoko Textile Co., Ltd.$690
2026-04-27女式针织衬衫Ishitoko Textile Co., Ltd.$540
2026-04-27女式针织衬衫SHIKIBO LTD日本$126
2026-04-27女式针织衬衫SHIKIBO LTD日本$60
2026-04-27女式针织衬衫SHIKIBO LTD日本$91
2026-04-27女式针织衬衫SHIKIBO LTD日本$307
2026-04-19化纤男衬衫Ishitoko Textile Co., Ltd.$120
2026-04-19女式针织衬衫Ishitoko Textile Co., Ltd.$330
2026-04-19女式针织衬衫SHIKIBO LTD日本$3.1K

相关企业 · 同类产品

I.N.T Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →