Anh Duong Industrial Technique Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHIệP áNH DươNG

1
进口笔数
14
出口笔数
$829
进口金额
$37.1K
出口金额
2023-08-09
最近进口
2026-04-13
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $855 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $855 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702993594
企查查编码QVN2119BP1
成立日期2021-07-12
联系地址12 Lô 1-21 Đường D22S Oasis City, Khu dân cư Ấp 4, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP ÁNH DƯƠNG
企业英文名称ANH DUONG INDUSTRIAL TECHNIQUE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址12 Lô 1-21 Đường D22S Oasis City, Khu dân cư Ấp 4, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
电话0974368457
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器
871680其他车辆
340290工业清洁制剂
730890其他钢铁结构体
820559其他手工工具
845970螺纹机床
846150金属切割锯
847180其他自动数据处理部件
848520增材制造机
8504321kVA-16kVA变压器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$829

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$37.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Yongzhou High Strength Fastener Co., Ltd.中国1$829钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南2$21.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南7$11.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南4$3.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南1$375其他塑料制品、丙醇和异丙醇

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-09钢铁螺钉螺栓NINGBO YONGZHOU HIGH STRENGTH FASTENER CO LTD中国$829

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他车辆TECHTRONIC INDUSTRIES VIETNAM MFG CO LTD越南$1.2K
2026-04-081kVA-16kVA变压器TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$1.4K
2026-02-09其他车辆TECHTRONIC INDUSTRIES VIETNAM MFG CO LTD越南$836
2026-02-06其他自动数据处理部件TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$1.4K
2026-02-06焊接机零件TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2026-02-05其他测量仪器TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$2.7K
2026-01-23金属切割锯TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2026-01-08螺纹机床TECHTRONIC INDUSTRIES VIETNAM MFG CO LTD越南$932
2026-01-05其他功能机器GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO越南$14.0K
2026-01-05其他功能机器GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO越南$3.6K

相关企业 · 同类产品

Anh Duong Industrial Technique Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →