Palmy Packaging & Labels Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 201 笔 · 主营 未印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì Và TEM NHãN PALMY

0
进口笔数
201
出口笔数
$0
进口金额
$446.1K
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $471 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $145 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $471 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $145 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号2301191552
企查查编码QVN94SAWX2
成立日期2021-11-08
联系地址Khu Đô thị Bắc Từ Sơn, Phường Tân Hồng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ VÀ TEM NHÃN PALMY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Đô thị Bắc Từ Sơn, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话0988603868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482190未印刷标签
482110印刷标签
961210打字机色带
392010乙烯聚合物塑料
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
391910自粘塑料卷
480810瓦楞纸板
391990自粘塑料片
491199其他印刷品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南201$446.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leo Paper Products (Vietnam) Ltd.越南34$123.5K其他塑料制品、编带
LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam)越南34$115.8K造纸机械零件、瓦楞纸箱
Almus Vina Co., Ltd.越南42$56.8K其他塑料制品、音频设备零件
Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd.越南28$54.3K塑料封口件、塑料包装箱
Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南26$46.3K其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂
Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南18$12.8K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Kingjoy Unispire Vietnam Technology Co., Ltd.越南3$12.6K瓦楞纸箱、铝合金管
Kingjoy Unspire Technology Co., Ltd.越南2$12.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$3.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jingshi Vietnam Electronics Technology Co., Ltd.越南6$2.3K绝缘电线、自粘塑料卷

近期贸易明细

出口(共 201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27打字机色带ALMUS VINA CO LTD越南$21
2026-04-27未印刷标签ALMUS VINA CO LTD越南$16
2026-04-27打字机色带ALMUS VINA CO LTD越南$954
2026-04-21未印刷标签LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$2.3K
2026-04-21未印刷标签LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$307
2026-04-21未印刷标签LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$130
2026-04-21未印刷标签LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$307
2026-04-21未印刷标签LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$130
2026-04-21未印刷标签LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$2.3K
2026-04-16未印刷标签TESA SITE HAIPHONG CO LTD越南$99

相关企业 · 同类产品

Palmy Packaging & Labels Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →