Palmy Packaging & Labels Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 201 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì Và TEM NHãN PALMY
0
进口笔数
201
出口笔数
$0
进口金额
$446.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301191552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94SAWX2 |
| 成立日期 | 2021-11-08 |
| 联系地址 | Khu Đô thị Bắc Từ Sơn, Phường Tân Hồng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ VÀ TEM NHÃN PALMY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đô thị Bắc Từ Sơn, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0988603868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 491199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 201 | $446.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | 34 | $123.5K | 其他塑料制品、编带 |
| LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 34 | $115.8K | 造纸机械零件、瓦楞纸箱 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $56.8K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $54.3K | 塑料封口件、塑料包装箱 |
| Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 26 | $46.3K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 18 | $12.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Kingjoy Unispire Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.6K | 瓦楞纸箱、铝合金管 |
| Kingjoy Unspire Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jingshi Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.3K | 绝缘电线、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 打字机色带 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-27 | 打字机色带 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $954 |
| 2026-04-21 | 未印刷标签 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 未印刷标签 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $307 |
| 2026-04-21 | 未印刷标签 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-21 | 未印刷标签 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $307 |
| 2026-04-21 | 未印刷标签 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-21 | 未印刷标签 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-16 | 未印刷标签 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $99 |