TAI HUONG TRANSPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI TàI HườNG
46
进口笔数
0
出口笔数
$76.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301176314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3X4JWA |
| 成立日期 | 2021-05-18 |
| 联系地址 | Thôn Ngô Xá, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TÀI HƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngô Xá, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84942996087 |
| 邮箱 | huongtai.bn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $76.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 44 | $75.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.1K | 车身零件、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他纸废料 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $301 |
| 2026-04-20 | 其他纸废料 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $301 |
| 2026-04-19 | 其他塑料废料 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-19 | 其他塑料废料 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $603 |
| 2026-04-19 | 其他塑料废料 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $603 |
| 2026-04-19 | 其他塑料废料 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-03-31 | 其他塑料废料 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $162 |
| 2026-03-31 | 其他塑料废料 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-18 | 其他纸废料 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $297 |
| 2026-03-18 | 其他塑料废料 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $24 |