KINITEK VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINITEK VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$32.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601240119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSV4XHVD |
| 成立日期 | 2022-10-14 |
| 联系地址 | 369 đường Kênh, Phường Lộc Vượng, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINITEK VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 Ngách 1 Ngõ 258 Đường Vĩnh Mạc, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84942314837 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $32.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Jingmao New Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $32.5K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-26 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $706 |
| 2025-04-26 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $755 |
| 2025-04-26 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-26 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-26 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $696 |
| 2025-04-26 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $706 |
| 2023-12-29 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $881 |
| 2023-12-29 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $750 |
| 2023-12-29 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $750 |
| 2023-12-29 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG JINGMAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $750 |