Duy Phuc Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU DUY PHúC
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$1.26M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703023246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5JNY9B |
| 成立日期 | 2021-12-13 |
| 联系地址 | Số 20, đường số 11, Khu dân cư Hiệp Thành 3, Khu phố 7, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DUY PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 243/4 đường Huỳnh Văn Lũy, Khu phố 6, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84939333336 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $549.7K |
| 英国 | 2 | $189.0K |
| 意大利 | 2 | $175.2K |
| 越南 | 2 | $169.7K |
| 俄罗斯 | 1 | $109.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chungs Oriental Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $549.7K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| ca2e8ac53316e3ff2e4b94c7a4ac8b9a | 2 | $189.0K | ||
| Meledje Trading Co. S.r.l. | 意大利 | 2 | $175.2K | 去壳腰果 |
| Masterfood LLC | 俄罗斯 | 1 | $109.6K | 去壳腰果、李子干 |
| Trigon Snacks Trading Ltd. | 越南 | 1 | $94.5K | 去壳腰果 |
| Meledje Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $75.2K | 带壳腰果、去壳腰果 |
| MELEDJE TRADING CO SRL | 1 | $70.0K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | MASTERFOOD LLC | 俄罗斯 | $109.6K |
| 2026-04-18 | 去壳腰果 | CHUNGS ORIENTAL TRADING P | 澳大利亚 | $91.8K |
| 2026-04-08 | 去壳腰果 | TRIGON SNACKS TRADING LTD | 英国 | $89.3K |
| 2026-03-23 | 去壳腰果 | CHUNGS ORIENTAL TRADING P | 澳大利亚 | $95.4K |
| 2026-01-26 | 去壳腰果 | CHUNGS ORIENTAL TRADING P | 澳大利亚 | $90.0K |
| 2026-01-22 | 去壳腰果 | MELEDJE TRADING CO SRL | — | $70.0K |
| 2025-12-12 | 去壳腰果 | CHUNGS ORIENTAL TRADING P | 澳大利亚 | $92.5K |
| 2025-12-12 | 去壳腰果 | CHUNGS ORIENTAL TRADING P | 澳大利亚 | $92.5K |
| 2025-12-10 | 去壳腰果 | MELEDJE TRADING CO SRL | 意大利 | $67.5K |
| 2025-10-27 | 去壳腰果 | CHUNGS ORIENTAL TRADING P | 澳大利亚 | $87.5K |