Tam Hope Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tâm Hợp

169
进口笔数
226
出口笔数
$2.61M
进口金额
$1.98M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
14
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $226.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.3K · 6 笔出口 $320 · 1 笔2023-11进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.5K · 2 笔出口 $11.0K · 6 笔2024-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $553 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-03进口 $42.8K · 4 笔出口 $5.8K · 7 笔2024-04进口 $31.6K · 4 笔出口 $39.6K · 3 笔2024-05进口 $51.9K · 5 笔出口 $47.6K · 4 笔2024-06进口 $55.3K · 5 笔出口 $77.4K · 6 笔2024-07进口 $48.3K · 3 笔出口 $69.2K · 7 笔2024-08进口 $51.6K · 5 笔出口 $68.6K · 3 笔2024-09进口 $8.2K · 2 笔出口 $50.3K · 3 笔2024-10进口 $63.2K · 7 笔出口 $63.1K · 5 笔2024-11进口 $67.7K · 6 笔出口 $52.6K · 6 笔2024-12进口 $96.0K · 5 笔出口 $107.5K · 5 笔2025-01进口 $113.5K · 6 笔出口 $66.5K · 7 笔2025-02进口 $131.2K · 6 笔出口 $31.8K · 8 笔2025-03进口 $126.1K · 5 笔出口 $74.1K · 15 笔2025-04进口 $139.8K · 9 笔出口 $42.5K · 7 笔2025-05进口 $49.1K · 4 笔出口 $108.9K · 10 笔2025-06进口 $64.7K · 5 笔出口 $74.9K · 10 笔2025-07进口 $51.5K · 4 笔出口 $84.1K · 12 笔2025-08进口 $77.2K · 6 笔出口 $66.0K · 8 笔2025-09进口 $63.1K · 5 笔出口 $73.1K · 8 笔2025-10进口 $43.1K · 3 笔出口 $73.3K · 7 笔2025-11进口 $226.1K · 6 笔出口 $167.9K · 6 笔2025-12进口 $61.0K · 4 笔出口 $73.1K · 6 笔2026-01进口 $93.1K · 5 笔出口 $92.0K · 7 笔2026-02进口 $38.5K · 4 笔出口 $37.1K · 8 笔2026-03进口 $87.3K · 6 笔出口 $62.3K · 7 笔2026-04进口 $201.3K · 7 笔出口 $88.3K · 7 笔2026-05进口 $162.1K · 4 笔出口 $72.6K · 8 笔2026-06进口 $156.5K · 5 笔出口 $68.4K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.3K · 6 笔出口 $320 · 1 笔2023-11进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.5K · 2 笔出口 $11.0K · 6 笔2024-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $553 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-03进口 $42.8K · 4 笔出口 $5.8K · 7 笔2024-04进口 $31.6K · 4 笔出口 $39.6K · 3 笔2024-05进口 $51.9K · 5 笔出口 $47.6K · 4 笔2024-06进口 $55.3K · 5 笔出口 $77.4K · 6 笔2024-07进口 $48.3K · 3 笔出口 $69.2K · 7 笔2024-08进口 $51.6K · 5 笔出口 $68.6K · 3 笔2024-09进口 $8.2K · 2 笔出口 $50.3K · 3 笔2024-10进口 $63.2K · 7 笔出口 $63.1K · 5 笔2024-11进口 $67.7K · 6 笔出口 $52.6K · 6 笔2024-12进口 $96.0K · 5 笔出口 $107.5K · 5 笔2025-01进口 $113.5K · 6 笔出口 $66.5K · 7 笔2025-02进口 $131.2K · 6 笔出口 $31.8K · 8 笔2025-03进口 $126.1K · 5 笔出口 $74.1K · 15 笔2025-04进口 $139.8K · 9 笔出口 $42.5K · 7 笔2025-05进口 $49.1K · 4 笔出口 $108.9K · 10 笔2025-06进口 $64.7K · 5 笔出口 $74.9K · 10 笔2025-07进口 $51.5K · 4 笔出口 $84.1K · 12 笔2025-08进口 $77.2K · 6 笔出口 $66.0K · 8 笔2025-09进口 $63.1K · 5 笔出口 $73.1K · 8 笔2025-10进口 $43.1K · 3 笔出口 $73.3K · 7 笔2025-11进口 $226.1K · 6 笔出口 $167.9K · 6 笔2025-12进口 $61.0K · 4 笔出口 $73.1K · 6 笔2026-01进口 $93.1K · 5 笔出口 $92.0K · 7 笔2026-02进口 $38.5K · 4 笔出口 $37.1K · 8 笔2026-03进口 $87.3K · 6 笔出口 $62.3K · 7 笔2026-04进口 $201.3K · 7 笔出口 $88.3K · 7 笔2026-05进口 $162.1K · 4 笔出口 $72.6K · 8 笔2026-06进口 $156.5K · 5 笔出口 $68.4K · 9 笔

工商档案

企业注册号0101578823
企查查编码QVN19YN5CK
成立日期2004-11-09
联系地址Thôn Hoàng Dương, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂM HỢP
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hoàng Dương, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话+842438842482
邮箱hoangtamhop@gmail.com
传真+842438842481
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721230镀锌钢带
731816螺纹螺母
721240600mm以下涂塑钢板
732690其他钢铁制品
700711钢化安全玻璃
722020冷轧不锈钢
722699合金钢扁轧材
392690其他塑料制品
820730可互换冲压工具
721049镀锌钢板

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
870899其他车辆零件
731822非螺纹垫圈
870829车身零件
761699其他铝制品
940199汽车座椅零件
720449其他钢铁废料
720421不锈钢废料
820730可互换冲压工具
721240600mm以下涂塑钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$1.15M
泰国62$906.8K
越南76$518.5K
中国香港2$33.5K
日本2$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南206$1.91M
美国4$51.9K
泰国18$15.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南36$719.3K其他塑料制品、电力控制板
Saint-Gobain Sekurit (Thailand) Co., Ltd.泰国43$702.1K钢化安全玻璃、夹层安全玻璃
Taizhou Kaizen Trading Co., Ltd.中国19$478.8K镀锌钢带、合金钢扁轧材
TAIZHOU KAIZEN TRADING CO.,LTD中国6$257.9K镀锌钢带、合金钢扁轧材
Polaris Industries Inc.越南7$210.3K可互换冲压工具、测试台
Panasonic Vietnam Co., Ltd.越南13$142.4K镀锌钢带、其他铝制品
Shinjo Vietnam Co., Ltd.越南36$39.8K螺纹螺母、钢铁废料
Polaris Industries Inc.沙特阿拉伯2$30.8K其他塑料制品、其他铝制品
Panasonic Corporation, Cooking Business Unit, Kitchen Appliance Branch越南1$11.0K可互换冲压工具
Fuji Seiko Innovation Vietnam Co., Ltd.越南3$9.8K易切削钢棒、其他铝制品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南112$1.28M其他塑料制品、其他钢铁制品
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南51$336.7K摩托车及配件、其他车辆零件
Polaris Industries Inc.越南7$210.3K可互换冲压工具、测试台
Weldex Vina Co., Ltd.越南15$32.3K其他塑料制品、其他铝制品
POLARIS INDUSTRIES INC美国2$31.1K其他车辆零件、摩托车及配件
KMW Vietnam Co., Ltd.越南8$27.2K其他铝制品、通信设备零件
Saint-Gobain Sekurit (Thailand) Co., Ltd.泰国25$20.9K塑料配件、车身零件
Polaris Industries Inc.沙特阿拉伯2$20.8K其他车辆零件、其他钢铁制品
Panasonic Corporation Living Appliances & Solutions Co.越南2$17.2K可互换冲压工具、其他机器刀具
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$1.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25冷轧不锈钢Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.泰国$1.5K
2026-06-25冷轧不锈钢Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.泰国$6.9K
2026-06-25冷轧不锈钢Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.泰国$3.0K
2026-06-19镀锌钢带Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2026-06-19镀锌钢带Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-06-19冷轧不锈钢Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.泰国$3.3K
2026-06-19镀锌钢带Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$4.0K
2026-06-19冷轧不锈钢Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.泰国$13.7K
2026-06-19冷轧不锈钢Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.泰国$2.8K
2026-06-19600mm以下涂塑钢板Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.中国$18.1K

出口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他钢铁制品Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$60
2026-06-29其他钢铁制品Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$23
2026-06-29其他钢铁制品Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$136
2026-06-25其他钢铁制品Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-25其他钢铁制品Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$857
2026-06-25其他钢铁制品Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-25其他钢铁制品Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-25其他钢铁制品Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-25其他钢铁制品Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$7.6K
2026-06-25其他钢铁制品Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$3.2K

相关企业 · 同类产品

Tam Hope Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →