Tam Hope Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tâm Hợp
169
进口笔数
226
出口笔数
$2.61M
进口金额
$1.98M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
14
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101578823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19YN5CK |
| 成立日期 | 2004-11-09 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Dương, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂM HỢP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Dương, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +842438842482 |
| 邮箱 | hoangtamhop@gmail.com |
| 传真 | +842438842481 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 700711 | 钢化安全玻璃 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 870829 | 车身零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $1.15M |
| 泰国 | 62 | $906.8K |
| 越南 | 76 | $518.5K |
| 中国香港 | 2 | $33.5K |
| 日本 | 2 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 206 | $1.91M |
| 美国 | 4 | $51.9K |
| 泰国 | 18 | $15.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $719.3K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Saint-Gobain Sekurit (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 43 | $702.1K | 钢化安全玻璃、夹层安全玻璃 |
| Taizhou Kaizen Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $478.8K | 镀锌钢带、合金钢扁轧材 |
| TAIZHOU KAIZEN TRADING CO.,LTD | 中国 | 6 | $257.9K | 镀锌钢带、合金钢扁轧材 |
| Polaris Industries Inc. | 越南 | 7 | $210.3K | 可互换冲压工具、测试台 |
| Panasonic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $142.4K | 镀锌钢带、其他铝制品 |
| Shinjo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $39.8K | 螺纹螺母、钢铁废料 |
| Polaris Industries Inc. | 沙特阿拉伯 | 2 | $30.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Panasonic Corporation, Cooking Business Unit, Kitchen Appliance Branch | 越南 | 1 | $11.0K | 可互换冲压工具 |
| Fuji Seiko Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.8K | 易切削钢棒、其他铝制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 112 | $1.28M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 51 | $336.7K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Polaris Industries Inc. | 越南 | 7 | $210.3K | 可互换冲压工具、测试台 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $32.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| POLARIS INDUSTRIES INC | 美国 | 2 | $31.1K | 其他车辆零件、摩托车及配件 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $27.2K | 其他铝制品、通信设备零件 |
| Saint-Gobain Sekurit (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 25 | $20.9K | 塑料配件、车身零件 |
| Polaris Industries Inc. | 沙特阿拉伯 | 2 | $20.8K | 其他车辆零件、其他钢铁制品 |
| Panasonic Corporation Living Appliances & Solutions Co. | 越南 | 2 | $17.2K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 冷轧不锈钢 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |
| 2026-06-25 | 冷轧不锈钢 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | $6.9K |
| 2026-06-25 | 冷轧不锈钢 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2026-06-19 | 镀锌钢带 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-19 | 镀锌钢带 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-19 | 冷轧不锈钢 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | $3.3K |
| 2026-06-19 | 镀锌钢带 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-06-19 | 冷轧不锈钢 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | $13.7K |
| 2026-06-19 | 冷轧不锈钢 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | $2.8K |
| 2026-06-19 | 600mm以下涂塑钢板 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $18.1K |
出口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $136 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $857 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |