Thanh Dinh Phat Trading Service Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 724 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ THANH ĐịNH PHáT

51
进口笔数
724
出口笔数
$97.8K
进口金额
$6.46M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
8
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $367.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 2 笔2023-11进口 $97 · 2 笔出口 $86.5K · 8 笔2023-12进口 $189 · 2 笔出口 $242.2K · 15 笔2024-01进口 $70 · 1 笔出口 $96.1K · 7 笔2024-02进口 $69 · 1 笔出口 $139.0K · 4 笔2024-03进口 $232 · 4 笔出口 $281.4K · 12 笔2024-04进口 $50 · 1 笔出口 $306.4K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $175.4K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $194.0K · 12 笔2024-07进口 $47 · 1 笔出口 $269.4K · 17 笔2024-08进口 $75 · 1 笔出口 $114.8K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $311.4K · 44 笔2024-10进口 $83 · 1 笔出口 $135.8K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $193.8K · 29 笔2024-12进口 $347 · 2 笔出口 $128.1K · 21 笔2025-01进口 $71 · 1 笔出口 $238.9K · 27 笔2025-02进口 $68 · 1 笔出口 $129.9K · 35 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 20 笔2025-05进口 $72 · 1 笔出口 $100.9K · 26 笔2025-06进口 $101 · 2 笔出口 $26.1K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 24 笔2025-08进口 $12.3K · 2 笔出口 $189.2K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 15 笔2025-10进口 $218 · 2 笔出口 $170.3K · 30 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 15 笔2025-12进口 $67 · 1 笔出口 $79.4K · 18 笔2026-01进口 $18.4K · 6 笔出口 $367.9K · 44 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $154.3K · 20 笔2026-03进口 $14.3K · 2 笔出口 $175.2K · 25 笔2026-04进口 $399 · 2 笔出口 $209.3K · 23 笔2026-05进口 $26.4K · 4 笔出口 $143.8K · 17 笔2026-06进口 $19.4K · 3 笔出口 $333.1K · 52 笔2026-07进口 $4.4K · 4 笔出口 $245.8K · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 2 笔2023-11进口 $97 · 2 笔出口 $86.5K · 8 笔2023-12进口 $189 · 2 笔出口 $242.2K · 15 笔2024-01进口 $70 · 1 笔出口 $96.1K · 7 笔2024-02进口 $69 · 1 笔出口 $139.0K · 4 笔2024-03进口 $232 · 4 笔出口 $281.4K · 12 笔2024-04进口 $50 · 1 笔出口 $306.4K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $175.4K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $194.0K · 12 笔2024-07进口 $47 · 1 笔出口 $269.4K · 17 笔2024-08进口 $75 · 1 笔出口 $114.8K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $311.4K · 44 笔2024-10进口 $83 · 1 笔出口 $135.8K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $193.8K · 29 笔2024-12进口 $347 · 2 笔出口 $128.1K · 21 笔2025-01进口 $71 · 1 笔出口 $238.9K · 27 笔2025-02进口 $68 · 1 笔出口 $129.9K · 35 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 20 笔2025-05进口 $72 · 1 笔出口 $100.9K · 26 笔2025-06进口 $101 · 2 笔出口 $26.1K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 24 笔2025-08进口 $12.3K · 2 笔出口 $189.2K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 15 笔2025-10进口 $218 · 2 笔出口 $170.3K · 30 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 15 笔2025-12进口 $67 · 1 笔出口 $79.4K · 18 笔2026-01进口 $18.4K · 6 笔出口 $367.9K · 44 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $154.3K · 20 笔2026-03进口 $14.3K · 2 笔出口 $175.2K · 25 笔2026-04进口 $399 · 2 笔出口 $209.3K · 23 笔2026-05进口 $26.4K · 4 笔出口 $143.8K · 17 笔2026-06进口 $19.4K · 3 笔出口 $333.1K · 52 笔2026-07进口 $4.4K · 4 笔出口 $245.8K · 29 笔

工商档案

企业注册号3702746718
企查查编码QVNX9MKSU0
成立日期2019-03-05
联系地址Số 149/1, Khu phố Thạnh Hòa B, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THANH ĐỊNH PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 149/1, Khu phố Thạnh Hòa B, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84989133853
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
732393不锈钢家用制品
482190未印刷标签
940169木制座椅
940330木制办公家具

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
442199其他木制品
940161软垫木座椅
940169木制座椅
940391木制家具零件
940350卧室木家具
700992带框玻璃镜
940330木制办公家具
441510木制包装容器
442090木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$94.3K
中国香港38$2.9K
越南1$268
印度3$258
英国1$61

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国538$3.85M
韩国114$1.70M
加拿大31$484.0K
英国25$299.4K
澳大利亚4$60.7K
斯洛文尼亚1$28.8K
安道尔1$17.7K
德国9$10.2K
越南1$167

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd.越南4$49.8K其他薄木板、汽车座椅零件
Shanghai Yifanli International Trade Co., Ltd.中国2$30.3K不锈钢家用制品
Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd.中国1$14.1K软垫木座椅、其他塑料制品
Maximco孟加拉国25$1.7K印刷标签、机织标签
MAXIM COMPANY HK LTD中国香港14$1.3K印刷标签、非织造标签
DECUS越南1$268木制座椅、木制办公家具
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度3$258印刷标签、未印刷标签
TJX Europe英国1$61印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HomeGoods Inc.美国435$2.45M其他木制品、其他寝具
Lofoten Co., Ltd.韩国80$1.21M软垫木座椅、其他木家具
Newton Buying Corp.美国49$596.9K其他木制品、其他木家具
Marshalls of MA, Inc.美国43$474.3K其他塑料制品、其他寝具
Winners Merchants International LP加拿大26$417.7K其他塑料制品、其他寝具
Newton Buying Corp.美国10$200.6K其他塑料制品、其他寝具
TJX UK英国22$145.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
TJX AUSTRALIA PTY LIMITED澳大利亚8$105.9K其他塑料制品、棉制毛巾织物
Lissem Co., Ltd.韩国6$81.7K软垫木座椅、木制家具零件
Peniel喀麦隆6$72.4K软垫木座椅、木制家具零件

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31印刷标签MAXIM COMPANY HK LTD中国香港$72
2026-07-27印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$51
2026-07-16印刷标签MAXIM COMPANY HK LTD中国香港$5
2026-07-16印刷标签MAXIM COMPANY HK LTD中国香港$36
2026-07-15不锈钢家用制品Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-15不锈钢家用制品Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-15不锈钢家用制品Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd.中国$470
2026-07-15不锈钢家用制品Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-23不锈钢家用制品Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd.中国$8.7K
2026-06-23不锈钢家用制品Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd.中国$6.5K

出口(共 724)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他木制品Winners Merchants International LP加拿大$1.5K
2026-07-30其他木制品Winners Merchants International LP加拿大$721
2026-07-30其他木制品Winners Merchants International LP加拿大$1.3K
2026-07-30其他木制品Winners Merchants International LP加拿大$721
2026-07-30其他木制品Winners Merchants International LP加拿大$1.2K
2026-07-30其他木制品Winners Merchants International LP加拿大$1.0K
2026-07-30其他木制品Winners Merchants International LP加拿大$1.5K
2026-07-30其他木制品Winners Merchants International LP加拿大$1.3K
2026-07-30其他木制品Winners Merchants International LP加拿大$699
2026-07-30其他木制品Winners Merchants International LP加拿大$1.5K

相关企业 · 同类产品

Thanh Dinh Phat Trading Service Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →