Thanh Dinh Phat Trading Service Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 626 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ THANH ĐịNH PHáT
40
进口笔数
626
出口笔数
$47.5K
进口金额
$5.74M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702746718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9MKSU0 |
| 成立日期 | 2019-03-05 |
| 联系地址 | Số 149/1, Khu phố Thạnh Hòa B, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THANH ĐỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 149/1, Khu phố Thạnh Hòa B, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84989133853 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 442090 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $44.5K |
| 中国香港 | 33 | $2.6K |
| 越南 | 1 | $268 |
| 印度 | 2 | $207 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 462 | $3.40M |
| 韩国 | 105 | $1.58M |
| 加拿大 | 27 | $422.8K |
| 英国 | 17 | $223.2K |
| 澳大利亚 | 3 | $39.2K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $28.8K |
| 安道尔 | 1 | $17.7K |
| 德国 | 9 | $10.2K |
| 越南 | 1 | $167 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Yifanli International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.3K | 不锈钢家用制品 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Maximco | 孟加拉国 | 26 | $1.8K | 印刷标签、机织标签 |
| MAXIM CO (H.K) LTD | 中国香港 | 8 | $872 | 印刷标签、非织造标签 |
| DECUS | 越南 | 1 | $268 | 木制座椅、木制办公家具 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $207 | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Home Goods Inc. | 美国 | 397 | $2.27M | 其他木制品、其他寝具 |
| Lofoten Co., Ltd. | 韩国 | 73 | $1.11M | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Newton Buying Corp. | 美国 | 27 | $419.2K | 其他木制品、其他木家具 |
| Marshalls of MA, Inc. | 美国 | 27 | $387.4K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| Winners Merchants International LP | 加拿大 | 22 | $356.5K | 其他木家具、其他寝具 |
| Newton Buying Corp. | 美国 | 10 | $200.6K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 5 | $130.6K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Lissem Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $81.7K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Peniel | 喀麦隆 | 6 | $72.4K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| TJX UK | 英国 | 15 | $69.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 印刷标签 | MAXIM CO (H.K) LTD | 中国香港 | $73 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | MAXIM CO (H.K) LTD | 中国香港 | $25 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | MAXIM CO (H.K) LTD | 中国香港 | $73 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | MAXIM CO (H.K) LTD | 中国香港 | $25 |
| 2026-04-14 | 印刷标签 | MAXIM CO (H.K) LTD | 中国香港 | $102 |
| 2026-04-14 | 印刷标签 | MAXIM CO (H.K) LTD | 中国香港 | $102 |
| 2026-03-24 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-24 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-24 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-24 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $354 |
出口(共 626)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木家具 | TJX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP | 加拿大 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP | 加拿大 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | TJX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP | 加拿大 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP | 加拿大 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | TJX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | TJX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP | 加拿大 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | TJX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |