Viet Phuc Nhan Electrical Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN VIệT PHúC NHâN
- 邮箱1
2
进口笔数
152
出口笔数
$575
进口金额
$318.8K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603640189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5F070P |
| 成立日期 | 2019-04-26 |
| 联系地址 | Tổ 6, ấp 2, Xã Vĩnh Tân, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VIỆT PHÚC NHÂN |
| 企业英文名称 | VIET PHUC NHAN ELECTRICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, ấp 2, Xã Tân An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84978651541 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $575 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 150 | $295.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $22.1K |
| 韩国 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuso Seiki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $575 | 喷雾机零件、喷枪 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 75 | $179.2K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Vietnam Create Medic Co., Ltd. | 越南 | 8 | $37.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA (MST:3600266046) | 越南 | 6 | $28.7K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 23 | $7.4K | 染色棉针织布、机织标签 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 4 | $6.8K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.7K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| TKG Taekwang Co., Ltd. Can Tho | 越南 | 5 | $5.6K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| C&K Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.2K | 非玻璃化转印纸、打字机色带 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.1K | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
| Tessellation Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.5K | 其他缝纫机零件、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 喷枪 | Fuso Seiki Co., Ltd. | 日本 | $242 |
| 2026-01-28 | 喷枪 | Fuso Seiki Co., Ltd. | 日本 | $242 |
| 2025-12-10 | 喷雾机零件 | FUSO SEIKI CO., LTD. | 日本 | $49 |
| 2025-12-10 | 喷雾机零件 | FUSO SEIKI CO., LTD. | 日本 | $8 |
| 2025-12-10 | 喷雾机零件 | FUSO SEIKI CO., LTD. | 日本 | $34 |
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 混合机 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $214 |
| 2026-04-24 | 熨烫机 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 非注塑模具 | ESQUEL GARMENT MFG VIETNAM DONGNAI CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-24 | 混合机 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $214 |
| 2026-04-24 | 熨烫机 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 非注塑模具 | ESQUEL GARMENT MFG VIETNAM DONGNAI CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-23 | 熨烫机 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA (MST:3600266046) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 混合机 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA (MST:3600266046) | 越南 | $214 |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH MAY AN LOI (MST:3600677381) | 越南 | $203 |
| 2026-04-15 | 混合机 | TKG TAEK WANG CO LTD | 韩国 | $1.2K |