FTF Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
19
进口笔数
24
出口笔数
$308.6K
进口金额
$83.9K
出口金额
2025-04-29
最近进口
2024-01-11
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106323924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN744TJNS |
| 成立日期 | 2013-10-02 |
| 联系地址 | Km15 Đại lộ Thăng Long, Thôn Quyết Tiến, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FTF |
| 企业英文名称 | FTF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km15 Đại lộ Thăng Long, Thôn Quyết Tiến, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +842466732299 |
| 邮箱 | Info@ftf.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
| 701911 | 短切玻璃纤维 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 392530 | 塑料建材 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $263.0K |
| 中国台湾 | 3 | $45.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $83.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Nengzhiguang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $101.0K | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Hebei Yuniu New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.3K | 短切玻璃纤维、玻璃纤维毡 |
| Qingyun Xinyang New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.4K | 制成颜料、其他化学制剂 |
| CHI MEI TRADING CO LTD | 美国 | 3 | $45.6K | 其他聚醚、ABS共聚物 |
| Heng Cai Masterbatch (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 其他着色制剂、碳酸钙 |
| Guangzhou Hui Bo Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 其他塑料制品、清洁用布 |
| Jiangsu Meizlon Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
| T & T Industry Group Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺 |
| Hangzhou Zealan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 染料颜料、其他合成染料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $33.7K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 8 | $25.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 8 | $25.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 短切玻璃纤维 | CHI MEI TRADING CO LTD | 中国台湾 | $15.2K |
| 2025-03-04 | 短切玻璃纤维 | CHI MEI TRADING CO LTD | 中国台湾 | $15.2K |
| 2025-01-08 | 其他着色制剂 | Heng Cai Masterbatch (HK) Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2025-01-08 | 其他着色制剂 | Heng Cai Masterbatch (HK) Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2025-01-07 | 短切玻璃纤维 | CHI MEI TRADING CO LTD | 中国台湾 | $15.2K |
| 2024-12-24 | 聚丙烯聚合物 | Ningbo Nengzhiguang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $29.6K |
| 2024-06-24 | 其他橡塑机械 | Jiangsu Meizlon Machinery Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2024-02-21 | 初级形态PET(<78ml/g) | T & T Industry Group Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2024-01-29 | 玻璃纤维及毡 | Hebei Yuniu New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $20.9K |
| 2024-01-05 | 其他着色制剂 | Qingyun Xinyang New Materials Co., Ltd. | 中国 | $19.0K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 其他钢铁制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2024-01-11 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2024-01-11 | 组合测量仪器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2024-01-11 | 自粘塑料卷 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $85 |
| 2024-01-09 | 其他电气开关 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2024-01-09 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2023-12-26 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $148 |
| 2023-12-26 | 组合测量仪器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2023-12-26 | 自粘塑料卷 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2023-12-26 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $1.8K |