FTF Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

19
进口笔数
24
出口笔数
$308.6K
进口金额
$83.9K
出口金额
2025-04-29
最近进口
2024-01-11
最近出口
9
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.4K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.4K · 2 笔出口 $8.9K · 1 笔2023-12进口 $20.9K · 1 笔出口 $27.7K · 4 笔2024-01进口 $39.9K · 2 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.4K · 2 笔出口 $8.9K · 1 笔2023-12进口 $20.9K · 1 笔出口 $27.7K · 4 笔2024-01进口 $39.9K · 2 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106323924
企查查编码QVN744TJNS
成立日期2013-10-02
联系地址Km15 Đại lộ Thăng Long, Thôn Quyết Tiến, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FTF
企业英文名称FTF COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km15 Đại lộ Thăng Long, Thôn Quyết Tiến, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话+842466732299
邮箱Info@ftf.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320649其他着色制剂
390210聚丙烯聚合物
701919玻璃纤维及毡
701911短切玻璃纤维
320417染料颜料
390769初级形态PET(<78ml/g)
392530塑料建材
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
730799其他钢铁管件
761699其他铝制品
853650其他电气开关
902580组合测量仪器
401699其他硫化橡胶制品
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$263.0K
中国台湾3$45.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$83.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Nengzhiguang New Materials Technology Co., Ltd.中国4$101.0K聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物
Hebei Yuniu New Material Technology Co., Ltd.中国4$67.3K短切玻璃纤维、玻璃纤维毡
Qingyun Xinyang New Materials Co., Ltd.中国3$46.4K制成颜料、其他化学制剂
CHI MEI TRADING CO LTD美国3$45.6K其他聚醚、ABS共聚物
Heng Cai Masterbatch (HK) Ltd.中国1$24.0K其他着色制剂、碳酸钙
Guangzhou Hui Bo Information Technology Co., Ltd.中国1$10.2K其他塑料制品、清洁用布
Jiangsu Meizlon Machinery Co., Ltd.中国1$6.0K8477机器零件、橡塑挤出机
T & T Industry Group Ltd.中国1$4.4K聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺
Hangzhou Zealan Chemical Co., Ltd.中国1$3.7K染料颜料、其他合成染料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$33.7K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南8$25.1K其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南8$25.1K通信设备零件、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-29短切玻璃纤维CHI MEI TRADING CO LTD中国台湾$15.2K
2025-03-04短切玻璃纤维CHI MEI TRADING CO LTD中国台湾$15.2K
2025-01-08其他着色制剂Heng Cai Masterbatch (HK) Ltd.中国$6.0K
2025-01-08其他着色制剂Heng Cai Masterbatch (HK) Ltd.中国$18.0K
2025-01-07短切玻璃纤维CHI MEI TRADING CO LTD中国台湾$15.2K
2024-12-24聚丙烯聚合物Ningbo Nengzhiguang New Materials Technology Co., Ltd.中国$29.6K
2024-06-24其他橡塑机械Jiangsu Meizlon Machinery Co., Ltd.中国$6.0K
2024-02-21初级形态PET(<78ml/g)T & T Industry Group Ltd.中国$4.4K
2024-01-29玻璃纤维及毡Hebei Yuniu New Material Technology Co., Ltd.中国$20.9K
2024-01-05其他着色制剂Qingyun Xinyang New Materials Co., Ltd.中国$19.0K

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-11其他钢铁制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$32
2024-01-11其他铝制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$146
2024-01-11组合测量仪器Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2024-01-11自粘塑料卷Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$85
2024-01-09其他电气开关Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$73
2024-01-09其他铝制品Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$1.8K
2023-12-26其他铝制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$148
2023-12-26组合测量仪器Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$3.6K
2023-12-26自粘塑料卷Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$86
2023-12-26其他铝制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

FTF Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →