MI SA TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Cty Cỗ Phần Thương Mại Mi Sa
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$348.4K
出口金额
—
最近进口
2025-03-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303444759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJU4F889 |
| 成立日期 | 2010-08-19 |
| 联系地址 | 102 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MI SA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 102 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842839491006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030439 | 鲜冷鱼片 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $343.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOOI KEONG TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $207.2K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| SOOI KEONG TRADING SDN BHD (598487-D) | 马来西亚 | 3 | $136.7K | 鲜冷鱼片、冻鲶鱼片 |
| SAI GON NEW PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $4.5K | 混合蔬菜、混合调味料 |
近期贸易明细
进口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 其他化学制剂 | BIONET INTER CO LTD | 泰国 | $40 |
| 2026-01-20 | 其他化学制剂 | BIONET INTER CO LTD | 泰国 | $90 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 冻鲶鱼片 | SOOI KEONG TRADING SDN BHD | 越南 | $27.5K |
| 2024-11-07 | 冻鲶鱼片 | SOOI KEONG TRADING SDN BHD | 越南 | $26.8K |
| 2024-08-07 | 冻鲶鱼片 | SOOI KEONG TRADING SDN BHD | 越南 | $26.3K |
| 2024-03-18 | 鲜冷鱼片 | SOOI KEONG TRADING SDN BHD (598487-D) | 越南 | $12.8K |
| 2024-03-18 | 冻鲶鱼片 | SOOI KEONG TRADING SDN BHD (598487-D) | 越南 | $21.0K |
| 2023-12-28 | 混合蔬菜 | SAI GON NEW PTY LTD | 澳大利亚 | $4.5K |
| 2023-12-20 | 冻鲶鱼片 | SOOI KEONG TRADING SDN BHD | 越南 | $12.0K |
| 2023-12-20 | 鲜冷鱼片 | SOOI KEONG TRADING SDN BHD | 越南 | $43.5K |
| 2023-10-16 | 冻鲶鱼片 | SOOI KEONG TRADING SDN BHD (598487-D) | 越南 | $3.6K |
| 2023-10-16 | 冻鲶鱼片 | SOOI KEONG TRADING SDN BHD (598487-D) | 越南 | $14.1K |