Tan Dai Viet Plastic Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 初级形态聚酰胺
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NHựA TâN ĐàI VIệT
19
进口笔数
1
出口笔数
$281.5K
进口金额
$14.5K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2024-01-23
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107713878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS29RNH0 |
| 成立日期 | 2017-01-24 |
| 联系地址 | Thôn Tiên Hùng, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHỰA TÂN ĐÀI VIỆT |
| 企业英文名称 | TAN DAI VIET PLASTIC PRODUCTION TRAIDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiên Hùng, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84988906787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847740 | 热成型机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $178.5K |
| 中国台湾 | 10 | $103.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $14.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Julong Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $176.7K | 初级形态聚酰胺、丙烯共聚物 |
| GINAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 8 | $95.6K | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| MOLDPOWER CO LTD | 中国台湾 | 2 | $7.5K | 喷枪、电热电阻器 |
| Zhao Yuan Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| 3cb405cbf19c352f289d9107cda62385 | 1 | $40 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUIYUAN (H Y) ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $14.5K | 热成型机 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他电路开关装置 | ZHAO YUAN LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-16 | 初级形态聚酰胺 | GINAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $10.8K |
| 2026-01-08 | 初级形态聚酰胺 | GINAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $570 |
| 2025-12-29 | 初级形态聚酰胺 | NANJING JULONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $33.0K |
| 2025-06-30 | 初级形态聚酰胺 | GINAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $11.9K |
| 2025-06-30 | 初级形态聚酰胺 | GINAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $6.3K |
| 2025-05-19 | 初级形态聚酰胺 | NANJING JULONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-04-02 | 初级形态聚酰胺 | NANJING JULONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $36.0K |
| 2025-03-31 | 初级形态聚酰胺 | GINAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $11.6K |
| 2025-02-24 | 初级形态聚酰胺 | NANJING JULONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $30.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-23 | 热成型机 | HUIYUAN (H Y) ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.1K |
| 2024-01-23 | 热成型机 | HUIYUAN (H Y) ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $8.4K |