Toan Cau Package Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 380 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì TOàN CầU
0
进口笔数
380
出口笔数
$0
进口金额
$1.01M
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800340291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFAM31TY |
| 成立日期 | 2006-08-02 |
| 联系地址 | Xã Kim Xuyên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | TOAN CAU PACKAGE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xã Kim Xuyên, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề trong mục chi tiết đã ghi 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842203560449 |
| 邮箱 | info@baobitoancau.com |
| 官网 | www.baobitoancau.com |
| 传真 | 03203560451 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 380 | $1.01M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 263 | $795.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hengyu Electric Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $99.9K | 车身零件、汽车座椅零件 |
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $55.6K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | 30 | $45.3K | 镀锌钢丝、瓦楞纸箱 |
| Meiting Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.8K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Komaspec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Suntel Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $926 | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Macau Sol Ltd. | 2 | $709 | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 380)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他纸制品 | Komaspec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-29 | 其他纸制品 | Komaspec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-07-29 | 其他纸制品 | Komaspec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-07-29 | 其他纸制品 | Komaspec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | Komaspec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $695 |
| 2026-07-29 | 其他纸制品 | Komaspec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-07-29 | 其他纸制品 | Komaspec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-07-29 | 其他纸制品 | Komaspec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-07-29 | 其他纸制品 | Komaspec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-29 | 其他纸制品 | Komaspec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28 |