Khai Vy Quy Nhon Trading & Manufacturing Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SảN XUấT KHảI VY QUY NHơN
7
进口笔数
0
出口笔数
$195.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4100559670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UCF93G |
| 成立日期 | 2010-07-01 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Long Mỹ, Xã Phước Mỹ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT KHẢI VY QUY NHƠN |
| 企业英文名称 | KHAI VY QUY NHON TRADING & MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Long Mỹ, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02563549059 |
| 邮箱 | khaivyquynhon@vnn.vn |
| 传真 | 02563549061 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $195.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Altair Industries, LLC | 美国 | 4 | $128.5K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Oak Valley Hardwood Inc. | 美国 | 1 | $27.5K | 其他粗加工木材 |
| Sunfire Hardwoods Llc | 美国 | 1 | $24.1K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Oak Mountain Hardwood Inc. | 美国 | 1 | $15.3K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-24 | 其他加工木材 | ALTAIR INDUSTRIES LLC. | 美国 | $14.5K |
| 2023-02-28 | 6mm以上木材 | ALTAIR INDUSTRIES LLC. | 美国 | $44.0K |
| 2023-01-31 | 其他粗加工木材 | Oak Valley Hardwood Inc. | 美国 | $27.5K |
| 2023-01-30 | 其他粗加工木材 | Sunfire Hardwoods Llc | 美国 | $24.1K |
| 2023-01-17 | 6mm以上木材 | ALTAIR INDUSTRIES LLC. | 美国 | $34.9K |
| 2023-01-11 | 其他加工木材 | OAK MOUNTAIN HARDWOOD INC | 美国 | $15.3K |
| 2023-01-04 | 其他加工木材 | ALTAIR INDUSTRIES LLC. | 美国 | $35.1K |