VU QUANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN Vũ QUANG

54
进口笔数
0
出口笔数
$371.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $98.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $98.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $98.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109144923
企查查编码QVN2GU6JSM
成立日期2020-03-26
联系地址Số 40 tổ 45B đường Đê La Thành, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VŨ QUANG
企业英文名称VU QUANG INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 40 tổ 45B đường Đê La Thành, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84896655582
邮箱vuquangcoltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
4407996mm以上木材
4407286mm以上非洲柚木
440349其他热带原木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
尼日利亚54$371.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JV GLOBAL ALPHA RESOURCES LTD尼日利亚29$190.5K其他粗加工木材、6mm以上木材
TODAYS DIGITAL TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LTD尼日利亚4$50.0K其他粗加工木材
VTV-NG INVESTMENT & SERVICES LTD尼日利亚5$45.5K带壳腰果、6mm以上木材
DAVMIC WOOD VIET LTD尼日利亚8$40.0K其他粗加工木材
VINO WORLDWIDE SOLUTIONS CO尼日利亚6$35.0K其他粗加工木材
DOLAISH INVESTMENT LTD尼日利亚1$5.0K其他粗加工木材、6mm以上木材
VINO WORLD WIDE SOLUTION CO.尼日利亚1$5.0K其他粗加工木材

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他粗加工木材TODAYS DIGITAL TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LTD尼日利亚$10.0K
2026-04-22其他粗加工木材TODAYS DIGITAL TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LTD尼日利亚$10.0K
2026-04-22其他粗加工木材TODAYS DIGITAL TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LTD尼日利亚$10.0K
2026-04-22其他粗加工木材TODAYS DIGITAL TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LTD尼日利亚$10.0K
2026-04-20其他粗加工木材JV GLOBAL ALPHA RESOURCES LTD尼日利亚$16.0K
2026-04-20其他粗加工木材JV GLOBAL ALPHA RESOURCES LTD尼日利亚$16.0K
2026-04-02其他粗加工木材VTV-NG INVESTMENT & SERVICES LTD尼日利亚$6.5K
2026-04-02其他粗加工木材VTV-NG INVESTMENT & SERVICES LTD尼日利亚$6.5K
2026-04-02其他粗加工木材VTV-NG INVESTMENT & SERVICES LTD尼日利亚$6.5K
2026-04-02其他粗加工木材VTV-NG INVESTMENT & SERVICES LTD尼日利亚$6.5K

相关企业 · 同类产品

VU QUANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →