VU QUANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN Vũ QUANG
54
进口笔数
0
出口笔数
$371.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109144923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GU6JSM |
| 成立日期 | 2020-03-26 |
| 联系地址 | Số 40 tổ 45B đường Đê La Thành, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VŨ QUANG |
| 企业英文名称 | VU QUANG INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40 tổ 45B đường Đê La Thành, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84896655582 |
| 邮箱 | vuquangcoltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440728 | 6mm以上非洲柚木 |
| 440349 | 其他热带原木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 54 | $371.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JV GLOBAL ALPHA RESOURCES LTD | 尼日利亚 | 29 | $190.5K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| TODAYS DIGITAL TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LTD | 尼日利亚 | 4 | $50.0K | 其他粗加工木材 |
| VTV-NG INVESTMENT & SERVICES LTD | 尼日利亚 | 5 | $45.5K | 带壳腰果、6mm以上木材 |
| DAVMIC WOOD VIET LTD | 尼日利亚 | 8 | $40.0K | 其他粗加工木材 |
| VINO WORLDWIDE SOLUTIONS CO | 尼日利亚 | 6 | $35.0K | 其他粗加工木材 |
| DOLAISH INVESTMENT LTD | 尼日利亚 | 1 | $5.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| VINO WORLD WIDE SOLUTION CO. | 尼日利亚 | 1 | $5.0K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他粗加工木材 | TODAYS DIGITAL TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LTD | 尼日利亚 | $10.0K |
| 2026-04-22 | 其他粗加工木材 | TODAYS DIGITAL TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LTD | 尼日利亚 | $10.0K |
| 2026-04-22 | 其他粗加工木材 | TODAYS DIGITAL TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LTD | 尼日利亚 | $10.0K |
| 2026-04-22 | 其他粗加工木材 | TODAYS DIGITAL TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LTD | 尼日利亚 | $10.0K |
| 2026-04-20 | 其他粗加工木材 | JV GLOBAL ALPHA RESOURCES LTD | 尼日利亚 | $16.0K |
| 2026-04-20 | 其他粗加工木材 | JV GLOBAL ALPHA RESOURCES LTD | 尼日利亚 | $16.0K |
| 2026-04-02 | 其他粗加工木材 | VTV-NG INVESTMENT & SERVICES LTD | 尼日利亚 | $6.5K |
| 2026-04-02 | 其他粗加工木材 | VTV-NG INVESTMENT & SERVICES LTD | 尼日利亚 | $6.5K |
| 2026-04-02 | 其他粗加工木材 | VTV-NG INVESTMENT & SERVICES LTD | 尼日利亚 | $6.5K |
| 2026-04-02 | 其他粗加工木材 | VTV-NG INVESTMENT & SERVICES LTD | 尼日利亚 | $6.5K |