Vietnam Greener Land Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đất Xanh Hơn Việt Nam
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$321.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106841080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJK1R50 |
| 成立日期 | 2015-05-07 |
| 联系地址 | Số 22, ngách 76/6, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẤT XANH HƠN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GREENER LAND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, ngách 76/6, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84938121978 |
| 邮箱 | greenerlandvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 690990 | 陶瓷包装及农用容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $272.3K |
| 瑞典 | 5 | $37.1K |
| 智利 | 1 | $6.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honey Can Do International Llc | 美国 | 7 | $138.1K | 其他钢铁家用品、其他座椅 |
| Indy Brands LLC | 美国 | 8 | $113.2K | 竹编篮筐 |
| Cottex Ltd. | 瑞典 | 5 | $37.1K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Honey-Can-Do International | 美国 | 2 | $20.6K | 植物纤维制品、藤柳家具 |
| Comercial Letelier y Garcia S.A. | 智利 | 1 | $6.6K | 陶瓷包装及农用容器、其他陶瓷制品 |
| COTTEX AB | 瑞典 | 1 | $5.4K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
| Honey Can Do International | 美国 | 1 | $334 | 竹编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 植物纤维制品 | COTTEX AB | — | $1.9K |
| 2026-01-30 | 植物纤维制品 | COTTEX AB | — | $2.0K |
| 2026-01-30 | 藤编篮筐 | COTTEX AB | — | $2 |
| 2026-01-30 | 植物纤维制品 | COTTEX AB | — | $1.5K |
| 2025-11-13 | 陶瓷包装及农用容器 | COMERCIAL LETELIER Y GARCIA SA | 智利 | $6.6K |
| 2025-07-16 | 植物纤维制品 | COTTEX LTD | 瑞典 | $2.1K |
| 2025-07-16 | 植物纤维制品 | COTTEX LTD | 瑞典 | $3.0K |
| 2025-07-16 | 植物纤维制品 | COTTEX LTD | 瑞典 | $2.4K |
| 2025-07-16 | 藤编篮筐 | COTTEX LTD | 瑞典 | $6 |
| 2025-07-16 | 植物纤维制品 | COTTEX LTD | 瑞典 | $1.7K |