Sumitomo Forestry Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

4
进口笔数
158
出口笔数
$405
进口金额
$742.8K
出口金额
2025-12-12
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $235.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $117 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 12 笔2025-12进口 $115 · 1 笔出口 $63.3K · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $235.1K · 19 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 17 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $117 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 12 笔2025-12进口 $115 · 1 笔出口 $63.3K · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $235.1K · 19 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 17 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 16 笔

工商档案

企业注册号0311836566
企查查编码QVNP4J7K61
成立日期2012-05-31
联系地址Tầng 12, Toà nhà HMC Tower, 193 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUMITOMO FORESTRY VIỆT NAM
企业英文名称SUMITOMO FORESTRY VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, Toà nhà HMC Tower, 193 Đinh Tiên Hoàng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84862913595
传真0862913586
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本126亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482010纸质文具
392490塑料家用制品
491000印刷日历
491199其他印刷品
842121水净化机械

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
482010纸质文具
960390扫帚刷子
392329非乙烯塑料袋
850610二氧化锰电池
960810圆珠笔
850440静止变流器
732690其他钢铁制品
847010电子计算器
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$380
中国1$25

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南156$742.6K
美国1$133
日本1$39

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Forestry Co., Ltd.日本2$232非针叶木薄胶合板、自粘塑料卷
Toray Industries Inc.日本1$148染色尼龙织物、其他服装配件
HYDRIA LIFE LIMITED1$25塑料家用制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南57$351.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南59$290.2K其他钢铁制品、金属加工机刀
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南14$69.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南7$11.8K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南7$9.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南2$5.1K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南10$5.0K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Canyon Creek Cabinet Co.美国1$1339mm以上MDF板
Sumitomo Forestry Co., Ltd.日本1$39热带木胶合板、木质碎料板

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-12纸质文具SUMITOMO FORESTRY CO LTD日本$20
2025-12-12印刷日历Sumitomo Forestry Co., Ltd.日本$13
2025-12-12印刷日历SUMITOMO FORESTRY CO LTD日本$3
2025-12-12纸质文具SUMITOMO FORESTRY CO LTD日本$44
2025-12-12印刷日历SUMITOMO FORESTRY CO LTD日本$35
2024-12-20塑料家用制品HYDRIA LIFE LIMITED中国$25
2023-12-15纸质文具Sumitomo Forestry Co., Ltd.日本$6
2023-12-15其他印刷品Sumitomo Forestry Co., Ltd.日本$34
2023-12-15其他印刷品SUMITOMO FORESTRY CO LTD日本$7
2023-12-15其他印刷品Sumitomo Forestry Co., Ltd.日本$2

出口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30轻质无纺布Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$75
2026-06-30非乙烯塑料袋SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南$349
2026-06-30冷藏家具Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$368
2026-06-30非乙烯塑料袋SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南$475
2026-06-30手动印章及印刷装置Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$270
2026-06-30非乙烯塑料袋SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南$326
2026-06-30非乙烯塑料袋SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南$697
2026-06-3030公斤以下称重机Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$142
2026-06-30非乙烯塑料袋SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南$674
2026-06-30乙烯聚合物塑料Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$274

相关企业 · 同类产品

Sumitomo Forestry Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →