Sumitomo Forestry Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUMITOMO FORESTRY VIệT NAM
4
进口笔数
125
出口笔数
$405
进口金额
$604.0K
出口金额
2025-12-12
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311836566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4J7K61 |
| 成立日期 | 2012-05-31 |
| 联系地址 | Tầng 12, Toà nhà HMC Tower, 193 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUMITOMO FORESTRY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUMITOMO FORESTRY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Toà nhà HMC Tower, 193 Đinh Tiên Hoàng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84862913595 |
| 传真 | 0862913586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 126亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 847010 | 电子计算器 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 960820 | 毡尖笔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $380 |
| 中国 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $603.9K |
| 美国 | 1 | $133 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Forestry Co., Ltd. | 日本 | 2 | $232 | 非针叶木薄胶合板、纸质文具 |
| Toray Industries Inc. | 日本 | 1 | $148 | 染色尼龙织物、其他服装配件 |
| Hydria Life | 英国 | 1 | $25 | 塑料家用制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $287.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 47 | $231.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $58.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.4K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 2 | $5.1K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Canyon Creek Cabinet Co. | 美国 | 1 | $133 | 9mm以上MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 纸质文具 | SUMITOMO FORESTRY CO LTD | 日本 | $20 |
| 2025-12-12 | 印刷日历 | SUMITOMO FORESTRY CO LTD | 日本 | $13 |
| 2025-12-12 | 印刷日历 | SUMITOMO FORESTRY CO LTD | 日本 | $3 |
| 2025-12-12 | 纸质文具 | SUMITOMO FORESTRY CO LTD | 日本 | $44 |
| 2025-12-12 | 印刷日历 | SUMITOMO FORESTRY CO LTD | 日本 | $35 |
| 2024-12-20 | 塑料家用制品 | HYDRIA LIFE | 中国 | $25 |
| 2023-12-15 | 纸质文具 | SUMITOMO FORESTRY CO LTD | 日本 | $6 |
| 2023-12-15 | 其他印刷品 | SUMITOMO FORESTRY CO LTD | 日本 | $34 |
| 2023-12-15 | 其他印刷品 | SUMITOMO FORESTRY CO LTD | 日本 | $7 |
| 2023-12-15 | 其他印刷品 | SUMITOMO FORESTRY CO LTD | 日本 | $2 |
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 餐具及刀片 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-22 | 餐具及刀片 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $285 |
| 2026-04-22 | 餐具及刀片 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-22 | 手工锤 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-22 | 电动手钻 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $85 |
| 2026-04-22 | 手工锤 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |