Thanh Dat Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,126 笔 · 主营 动物肠肚
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu - Dịch Vụ Thương Mại Thành Đạt
1,126
进口笔数
1
出口笔数
$59.18M
进口金额
$6.7K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2024-07-16
最近出口
34
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200680948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQR62VSA |
| 成立日期 | 2006-07-20 |
| 联系地址 | Xóm 7, Xã Hoà Bình, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU - DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT TRADING SERVICE - IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 7, Phường Hòa Bình, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84915366666 |
| 邮箱 | thanhdathp6888@gmail.com |
| 传真 | +842253260522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050400 | 动物肠肚 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 020690 | 冷冻食用内脏 |
| 841590 | 空调机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520942 | 彩色牛仔布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 494 | $30.18M |
| 阿根廷 | 250 | $13.56M |
| 俄罗斯 | 75 | $4.22M |
| 土耳其 | 44 | $2.46M |
| 中国 | 154 | $1.74M |
| 孟加拉国 | 8 | $1.55M |
| 澳大利亚 | 26 | $1.39M |
| 美国 | 28 | $1.36M |
| 西班牙 | 16 | $821.2K |
| 墨西哥 | 9 | $338.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United International Supply Chain Pty Ltd | 印度 | 369 | $21.23M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| United International Supply Chain Pty Ltd | 阿根廷 | 212 | $11.36M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| United International Supply Chain Pty Ltd | 俄罗斯 | 74 | $4.21M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| UNITED INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN PTY LIMITED | 中国 | 59 | $4.01M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 50 | $3.12M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| United International Supply Chain Pty Ltd | 土耳其 | 44 | $2.46M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| United International Supply Chain Pty Ltd | 美国 | 25 | $1.30M | 冷冻鸡肉块 |
| United International Supply Chain Pty Ltd | 澳大利亚 | 24 | $1.29M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 114 | $1.01M | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $273.9K | 其他寝具、针织床品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Dat Import Export & Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 彩色牛仔布 |
近期贸易明细
进口(共 1,126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 动物肠肚 | UNITED INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN PTY LIMITED | 阿根廷 | $57.5K |
| 2026-06-09 | 动物肠肚 | UNITED INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN PTY LIMITED | 印度 | $56.0K |
| 2026-06-08 | 动物肠肚 | UNITED INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN PTY LIMITED | 阿根廷 | $46.0K |
| 2026-06-08 | 动物肠肚 | UNITED INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN PTY LIMITED | 阿根廷 | $10.0K |
| 2026-06-04 | 动物肠肚 | UNITED INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN PTY LIMITED | 印度 | $56.0K |
| 2026-06-04 | 动物肠肚 | UNITED INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN PTY LIMITED | 阿根廷 | $56.0K |
| 2026-05-28 | 牛肉制品 | UNITED INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN PTY LIMITED | 阿根廷 | $10.0K |
| 2026-05-28 | 动物肠肚 | UNITED INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN PTY LIMITED | 阿根廷 | $46.0K |
| 2026-05-26 | 动物肠肚 | UNITED INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN PTY LIMITED | 阿根廷 | $55.0K |
| 2026-05-26 | 动物肠肚 | UNITED INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN PTY LIMITED | 阿根廷 | $58.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 彩色牛仔布 | Thanh Dat Import Export & Service Trading Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |