Thanh Dat Trading Service Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,126 笔 · 主营 动物肠肚

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu - Dịch Vụ Thương Mại Thành Đạt

1,126
进口笔数
1
出口笔数
$59.18M
进口金额
$6.7K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2024-07-16
最近出口
34
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.52M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $391.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.11M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.65M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.09M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.52M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.09M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.97M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.46M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.61M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $666.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.05M · 18 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-08进口 $1.28M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.72M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.21M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.14M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.24M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.77M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $762.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.49M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.53M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.70M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.00M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.63M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.62M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $991.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $813.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.08M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.10M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $903.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $386.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $496.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.38M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $561.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $281.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $391.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.11M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.65M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.09M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.52M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.09M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.97M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.46M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.61M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $666.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.05M · 18 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-08进口 $1.28M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.72M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.21M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.14M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.24M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.77M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $762.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.49M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.53M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.70M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.00M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.63M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.62M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $991.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $813.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.08M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.10M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $903.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $386.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $496.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.38M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $561.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $281.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200680948
企查查编码QVNQR62VSA
成立日期2006-07-20
联系地址Xóm 7, Xã Hoà Bình, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU - DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THÀNH ĐẠT
企业英文名称THANH DAT TRADING SERVICE - IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố 7, Phường Hòa Bình, TP Hải Phòng
经营范围0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84915366666
邮箱thanhdathp6888@gmail.com
传真+842253260522
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
050400动物肠肚
020629冷冻牛杂
851690电热器具零件
854442带接头绝缘电线
020230冻去骨牛肉
020714冷冻鸡肉块
020621冻牛舌
841480其他气泵
020690冷冻食用内脏
841590空调机零件

出口

HS 编码产品
520942彩色牛仔布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度494$30.18M
阿根廷250$13.56M
俄罗斯75$4.22M
土耳其44$2.46M
中国154$1.74M
孟加拉国8$1.55M
澳大利亚26$1.39M
美国28$1.36M
西班牙16$821.2K
墨西哥9$338.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$6.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
United International Supply Chain Pty Ltd印度369$21.23M动物肠肚、冷冻牛杂
United International Supply Chain Pty Ltd阿根廷212$11.36M动物肠肚、冷冻牛杂
United International Supply Chain Pty Ltd俄罗斯74$4.21M动物肠肚、冷冻牛杂
UNITED INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN PTY LIMITED中国59$4.01M动物肠肚、冷冻牛杂
HMA Agro Industries Ltd.印度50$3.12M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
United International Supply Chain Pty Ltd土耳其44$2.46M动物肠肚、冷冻牛杂
United International Supply Chain Pty Ltd美国25$1.30M冷冻鸡肉块
United International Supply Chain Pty Ltd澳大利亚24$1.29M动物肠肚、冷冻牛杂
Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国114$1.01M防水鞋、纺织面料鞋
Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国27$273.9K其他寝具、针织床品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thanh Dat Import Export & Service Trading Co., Ltd.越南1$6.7K彩色牛仔布

近期贸易明细

进口(共 1,126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23动物肠肚UNITED INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN PTY LIMITED阿根廷$57.5K
2026-06-09动物肠肚UNITED INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN PTY LIMITED印度$56.0K
2026-06-08动物肠肚UNITED INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN PTY LIMITED阿根廷$46.0K
2026-06-08动物肠肚UNITED INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN PTY LIMITED阿根廷$10.0K
2026-06-04动物肠肚UNITED INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN PTY LIMITED印度$56.0K
2026-06-04动物肠肚UNITED INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN PTY LIMITED阿根廷$56.0K
2026-05-28牛肉制品UNITED INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN PTY LIMITED阿根廷$10.0K
2026-05-28动物肠肚UNITED INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN PTY LIMITED阿根廷$46.0K
2026-05-26动物肠肚UNITED INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN PTY LIMITED阿根廷$55.0K
2026-05-26动物肠肚UNITED INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN PTY LIMITED阿根廷$58.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-16彩色牛仔布Thanh Dat Import Export & Service Trading Co., Ltd.越南$6.7K

相关企业 · 同类产品

Thanh Dat Trading Service Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →