Lai Gia Phu Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI LạI GIA PHú
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$17.8K
出口金额
—
最近进口
2026-02-10
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317320256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2PRC79 |
| 成立日期 | 2022-06-01 |
| 联系地址 | 85/11 Đường số 10, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LẠI GIA PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85/11 Đường số 10, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84945864579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $7.9K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $5.7K |
| 阿联酋 | 7 | $3.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| An Dela Agarwood & Incense Trading Co., LLC | 越南 | 10 | $4.8K | 药用植物 |
| Taybah Al Khayer For Oud | 沙特阿拉伯 | 2 | $4.2K | 药用植物 |
| An Dela Agarwood & Incense Trading Co., LLC | 阿联酋 | 7 | $3.7K | 药用植物 |
| Taybah Al Khayer for Oud | 越南 | 3 | $2.3K | 药用植物 |
| Taybah Al-Khayer For Oud | 沙特阿拉伯 | 1 | $1.5K | 药用植物 |
| Establishment Qasr E Al Aud Ouatour for Trading | 越南 | 1 | $780 | 药用植物 |
| ESTABLISHMENT QASR-E AL-AUD OUATOUR FOR TRADING | 1 | $600 | 药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 药用植物 | ESTABLISHMENT QASR-E AL-AUD OUATOUR FOR TRADING | — | $600 |
| 2025-12-12 | 药用植物 | ESTABLISHMENT QASR E AL AUD OUATOUR FOR TRADING | 越南 | $780 |
| 2025-11-10 | 药用植物 | AN DELA AGARWOOD & INCENSE TRADING CO. L.L.C | 越南 | $200 |
| 2025-05-23 | 药用植物 | AN DELA AGARWOOD & INCENSE TRADING CO. L.L.C | 越南 | $200 |
| 2025-03-24 | 药用植物 | AN DELA AGARWOOD & INCENSE TRADING CO. L.L.C | 越南 | $1.0K |
| 2025-02-19 | 药用植物 | AN DELA AGARWOOD & INCENSE TRADING CO L L C | 阿联酋 | $400 |
| 2025-02-05 | 药用植物 | AN DELA AGARWOOD & INCENSE TRADING CO L L C | 阿联酋 | $500 |
| 2025-01-08 | 药用植物 | AN DELA AGARWOOD & INCENSE TRADING CO L L C | 阿联酋 | $600 |
| 2024-11-28 | 药用植物 | AN DELA AGARWOOD & INCENSE TRADING CO. L.L.C | 越南 | $400 |
| 2024-09-30 | 药用植物 | TAYBAH AL KHAYER FOR OUD | 越南 | $800 |