Thuan Tin Production Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 女式化纤衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT Và DịCH Vụ THUậN TíN
18
进口笔数
25
出口笔数
$245.4K
进口金额
$605.4K
出口金额
2024-07-06
最近进口
2023-08-08
最近出口
9
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601203251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBPX97D |
| 成立日期 | 2020-10-29 |
| 联系地址 | Xóm Bờ Sông, thôn La, Xã Mỹ Phúc, Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THUẬN TÍN |
| 企业英文名称 | THUAN TIN PRODUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Bờ Sông, thôn La, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84912321982 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $143.0K |
| 韩国 | 9 | $73.9K |
| 中国台湾 | 1 | $28.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $468.5K |
| 越南 | 6 | $136.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.7K | 棉混纺染色布、亚麻布<85% |
| Seo Jin International Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $42.1K | 聚乙烯袋、印刷标签 |
| Qingdao Belibo Garment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $41.7K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| YS WORLD ONE Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 聚酯短纤织物 |
| SiJe Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $28.5K | 填充用羽毛羽绒 |
| Myung Gun Trad. | 韩国 | 5 | $24.1K | 金属拉链、聚乙烯袋 |
| Qingdao Belibo Garment Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.1K | 轻质无纺布、70-150克非织造布 |
| Hang Sung Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.7K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Qingdao Xinhongyun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 非乙烯塑料袋、聚酯短纤织物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seo Jin Intl Trading Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $239.0K | 女式化纤衬衫、女式化纤裤 |
| Hang Sung Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $141.8K | 女式化纤裤、女式棉裤 |
| SEO JIN INTL TRADING CO., LTD | 越南 | 2 | $76.4K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| TSK Corp. | 越南 | 1 | $66.5K | 可互换冲压工具、棉针织T恤及背心 |
| YS World One Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $46.8K | 化纤针织服装、其他纺织长裤 |
| Daehan Global Korea Co., Ltd. | 3 | $35.0K | 合成纤维缝纫线、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-06 | 填充用羽毛羽绒 | SIJE CO LTD | 中国台湾 | $28.5K |
| 2023-07-25 | 针织服装零件 | QINGDAO BELIBO GARMENT CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-07-13 | 聚乙烯袋 | MYUNG GUN TRAD. | 韩国 | $540 |
| 2023-07-03 | 25-70克非织造布 | QINGDAO BELIBO GARMENT CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-07-03 | 合成纤维缝纫线 | QINGDAO BELIBO GARMENT CO.,LTD | 中国 | $234 |
| 2023-07-03 | 扣件及零件 | QINGDAO BELIBO GARMENT CO.,LTD | 中国 | $211 |
| 2023-07-03 | 装饰流苏 | QINGDAO BELIBO GARMENT CO.,LTD | 中国 | $77 |
| 2023-07-03 | 聚酯短纤织物 | QINGDAO BELIBO GARMENT CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-07-03 | 贱金属扣件 | QINGDAO BELIBO GARMENT CO.,LTD | 中国 | $210 |
| 2023-07-03 | 金属钩环 | QINGDAO BELIBO GARMENT CO.,LTD | 中国 | $167 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-08 | 男式合成纤维夹克 | TSK CORP ORATION | 韩国 | $26.8K |
| 2023-08-08 | 男童棉夹克 | TSK CORP ORATION | 韩国 | $25.2K |
| 2023-08-08 | 男童棉夹克 | TSK CORP ORATION | 韩国 | $14.4K |
| 2023-05-24 | 女式化纤裤 | SEO JIN INTL TRADING CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2023-05-24 | 女式化纤夹克 | SEO JIN INTL TRADING CO LTD | 韩国 | $10.8K |
| 2023-05-24 | 其他女式衬衫 | SEO JIN INTL TRADING CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2023-05-24 | 女式化纤衬衫 | SEO JIN INTL TRADING CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2023-05-23 | 女式化纤夹克 | SEO JIN INTL TRADING CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2023-05-23 | 女式化纤裤 | SEO JIN INTL TRADING CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2023-05-17 | 其他女式衬衫 | SEO JIN INTL TRADING CO LTD | 韩国 | $3.4K |