DUC TUNG CONSTRUCTION TRADE CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他螺纹紧固件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI ĐứC TùNG
2
进口笔数
2
出口笔数
$11.4K
进口金额
$13.6K
出口金额
2024-12-31
最近进口
2025-01-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400813966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANXWH2H |
| 成立日期 | 2017-04-27 |
| 联系地址 | Số 10 đường Thân Cảnh Phúc, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI ĐỨC TÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 đường Thân Cảnh Phúc, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 0945745034 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.4K |
| 韩国 | 1 | $1.8K |
| 越南 | 2 | $1.2K |
| 日本 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $13.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | 1 | $11.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| RISUN VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $223 | 其他电子IC、自动数据处理机处理部件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | 2 | $13.6K | 人造纤维无纺布70-150克、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 非窗式空调机 | RISUN VIET NAM CO LTD | 越南 | $223 |
| 2024-10-24 | 焊接机零件 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2024-10-24 | 其他气泵 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-10-24 | 750W以下交流电机 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 韩国 | $5 |
| 2024-10-24 | 中功率变压器 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $400 |
| 2024-10-24 | 60伏以下继电器 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 韩国 | $4 |
| 2024-10-24 | 加强橡胶带 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $560 |
| 2024-10-24 | 滚珠轴承 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 日本 | $1 |
| 2024-10-24 | 其他铝制品 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 韩国 | $110 |
| 2024-10-24 | 焊接机零件 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 韩国 | $80 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-04 | 其他钢铁制品 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-01-04 | 其他钢铁制品 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-01-04 | 其他钢铁制品 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-01-04 | 绝缘电线 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $339 |
| 2025-01-04 | 其他钢铁制品 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-01-04 | 其他钢铁制品 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-01-04 | 绝缘电线 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $45 |
| 2025-01-04 | 其他钢铁制品 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-01-04 | 其他螺纹紧固件 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $44 |
| 2025-01-04 | 其他钢铁制品 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $15 |