Phu My Tuong Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 干香菇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHú Mỹ TườNG

18
进口笔数
0
出口笔数
$893.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-07
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0316518951
企查查编码QVNN4K2HUP
成立日期2020-10-07
联系地址Số 8, Đường số 14, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚ MỸ TƯỜNG
企业英文名称PHU MY TUONG SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8, Đường số 14, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071234干香菇
071232干木耳
080299其他食用坚果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$893.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Gaoyuan Mountain Food Co., Ltd.中国8$576.9K干香菇、干木耳
Nanjing Wangsheng Food Co., Ltd.中国5$85.6K干木耳
Gutian HZX Food Co., Ltd.中国1$76.1K干银耳、干香菇
Nanyang Longhai Food Co., Ltd.中国1$66.5K干香菇、干木耳
Hubei Gaoyuanshan Food Co., Ltd.中国1$62.4K干木耳、干香菇
Taizhou City K&W International Trade Co., Ltd.中国2$26.2K其他干果、苯乙烯泡沫塑料板

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-07干香菇XIAMEN GAOYUAN MOUNTAIN FOOD CO LTD中国$66.2K
2023-07-12其他食用坚果TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$12.9K
2023-06-27干木耳NANJING WANGSHENG FOOD CO LTD中国$18.0K
2023-06-01干木耳NANJING WANGSHENG FOOD CO LTD中国$13.5K
2023-05-25干木耳NANJING WANGSHENG FOOD CO LTD中国$18.3K
2023-05-12干香菇XIAMEN GAOYUAN MOUNTAIN FOOD CO LTD中国$57.4K
2023-05-09干香菇XIAMEN GAOYUAN MOUNTAIN FOOD CO LTD中国$76.0K
2023-05-09干木耳NANJING WANGSHENG FOOD CO LTD中国$13.0K
2023-05-09干木耳NANJING WANGSHENG FOOD CO LTD中国$4.8K
2023-05-05干香菇XIAMEN GAOYUAN MOUNTAIN FOOD CO LTD中国$66.9K

相关企业 · 同类产品

Phu My Tuong Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →