Binh Minh Green Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 干香菇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DV TM BìNH MINH XANH
123
进口笔数
2
出口笔数
$4.92M
进口金额
$84.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-11-19
最近出口
28
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700875800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SPE40S |
| 成立日期 | 2023-10-05 |
| 联系地址 | Tòa nhà Viettel, đường Lê Hoàn, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DV TM BÌNH MINH XANH |
| 企业英文名称 | BINH MINH GREEN SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tín Đôn, Xã Thanh Bình, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84981529782 |
| 邮箱 | binhminhxanh5800@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071234 | 干香菇 |
| 071232 | 干木耳 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 071231 | 干蘑菇 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071231 | 干蘑菇 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $4.92M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $47.8K |
| 中国台湾 | 1 | $36.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suizhou City Jiayue Food Co., Ltd. | 中国 | 9 | $517.4K | 干香菇、干木耳 |
| Fujian Runjiduo Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $478.4K | 干木耳、干香菇 |
| Gutian Yumeijia Food Co., Ltd. | 中国 | 7 | $410.3K | 干香菇、干木耳 |
| Xiamen Jiuyaoxing Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $408.1K | 干木耳 |
| Gutian HZX Food Co., Ltd. | 中国 | 8 | $372.6K | 干银耳、干香菇 |
| Xixia Binyuan Foods Co., Ltd. | 中国 | 6 | $331.2K | 干木耳、干香菇 |
| Xiamen Shenghengtong Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $293.9K | 干木耳、干香菇 |
| Xiangyang Huangzhonghuang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $276.6K | 干木耳 |
| HK ZHISHENG TRADE LTD | 中国香港 | 8 | $198.6K | 3公斤以上绿茶、改性油脂 |
| Fujian Huifeng Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $180.8K | 干香菇 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cynn Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47.8K | 干蘑菇、干香菇 |
| Cynn Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.6K | 去壳腰果、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 干香菇 | GUTIAN YUMEIJIA FOOD CO LTD | 中国 | $63.4K |
| 2026-04-24 | 干香菇 | GUTIAN YUMEIJIA FOOD CO LTD | 中国 | $63.4K |
| 2026-04-15 | 干香菇 | SUIZHOU CITY JIAYUE FOOD CO LTD | 中国 | $36.4K |
| 2026-04-15 | 干香菇 | SUIZHOU CITY JIAYUE FOOD CO LTD | 中国 | $36.4K |
| 2026-04-10 | 干香菇 | XIAMEN GAOYUAN MOUNTAIN FOOD CO LTD | 中国 | $33.1K |
| 2026-04-10 | 干香菇 | XIAMEN GAOYUAN MOUNTAIN FOOD CO LTD | 中国 | $33.1K |
| 2026-04-07 | 干香菇 | SUIZHOU CITY JIAYUE FOOD CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-07 | 干香菇 | SUIZHOU CITY JIAYUE FOOD CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-07 | 干香菇 | SUIZHOU CITY JIAYUE FOOD CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-07 | 干香菇 | SUIZHOU CITY JIAYUE FOOD CO LTD | 中国 | $6.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 干蘑菇 | CYNN TRADING CO.,LTD | 越南 | $5.6K |
| 2025-11-19 | 干蘑菇 | CYNN TRADING CO.,LTD | 越南 | $16.1K |
| 2025-11-19 | 干杂蘑菇 | CYNN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $12.4K |
| 2025-11-19 | 干蘑菇 | CYNN TRADING CO.,LTD | 越南 | $20.5K |
| 2025-11-19 | 干蘑菇 | CYNN TRADING CO.,LTD | 越南 | $5.6K |
| 2025-11-19 | 干杂蘑菇 | CYNN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $24.3K |