Binh Minh Green Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 干香菇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DV TM BìNH MINH XANH

123
进口笔数
2
出口笔数
$4.92M
进口金额
$84.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-11-19
最近出口
28
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $512.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $179.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $139.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $306.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $369.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $212.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $345.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $254.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $230.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $374.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $184.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $86.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $215.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $240.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $378.7K · 11 笔出口 $84.4K · 2 笔2025-12进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $91.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $84.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $302.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $512.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $179.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $139.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $306.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $369.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $212.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $345.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $254.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $230.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $374.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $184.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $86.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $215.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $240.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $378.7K · 11 笔出口 $84.4K · 2 笔2025-12进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $91.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $84.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $302.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $512.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700875800
企查查编码QVN0SPE40S
成立日期2023-10-05
联系地址Tòa nhà Viettel, đường Lê Hoàn, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DV TM BÌNH MINH XANH
企业英文名称BINH MINH GREEN SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tín Đôn, Xã Thanh Bình, Ninh Bình
经营范围4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84981529782
邮箱binhminhxanh5800@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071234干香菇
071232干木耳
0902203公斤以上绿茶
071239干杂蘑菇
071231干蘑菇
121190药用植物

出口

HS 编码产品
071231干蘑菇
071239干杂蘑菇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国123$4.92M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$47.8K
中国台湾1$36.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suizhou City Jiayue Food Co., Ltd.中国9$517.4K干香菇、干木耳
Fujian Runjiduo Trading Co., Ltd.中国10$478.4K干木耳、干香菇
Gutian Yumeijia Food Co., Ltd.中国7$410.3K干香菇、干木耳
Xiamen Jiuyaoxing Trading Co., Ltd.中国14$408.1K干木耳
Gutian HZX Food Co., Ltd.中国8$372.6K干银耳、干香菇
Xixia Binyuan Foods Co., Ltd.中国6$331.2K干木耳、干香菇
Xiamen Shenghengtong Trading Co., Ltd.中国13$293.9K干木耳、干香菇
Xiangyang Huangzhonghuang Pharmaceutical Co., Ltd.中国5$276.6K干木耳
HK ZHISHENG TRADE LTD中国香港8$198.6K3公斤以上绿茶、改性油脂
Fujian Huifeng Biotechnology Co., Ltd.中国5$180.8K干香菇

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cynn Trading Co., Ltd.越南1$47.8K干蘑菇、干香菇
Cynn Trading Co., Ltd.中国1$36.6K去壳腰果、坚果及种子

近期贸易明细

进口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24干香菇GUTIAN YUMEIJIA FOOD CO LTD中国$63.4K
2026-04-24干香菇GUTIAN YUMEIJIA FOOD CO LTD中国$63.4K
2026-04-15干香菇SUIZHOU CITY JIAYUE FOOD CO LTD中国$36.4K
2026-04-15干香菇SUIZHOU CITY JIAYUE FOOD CO LTD中国$36.4K
2026-04-10干香菇XIAMEN GAOYUAN MOUNTAIN FOOD CO LTD中国$33.1K
2026-04-10干香菇XIAMEN GAOYUAN MOUNTAIN FOOD CO LTD中国$33.1K
2026-04-07干香菇SUIZHOU CITY JIAYUE FOOD CO LTD中国$10.3K
2026-04-07干香菇SUIZHOU CITY JIAYUE FOOD CO LTD中国$5.7K
2026-04-07干香菇SUIZHOU CITY JIAYUE FOOD CO LTD中国$10.3K
2026-04-07干香菇SUIZHOU CITY JIAYUE FOOD CO LTD中国$6.9K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-19干蘑菇CYNN TRADING CO.,LTD越南$5.6K
2025-11-19干蘑菇CYNN TRADING CO.,LTD越南$16.1K
2025-11-19干杂蘑菇CYNN TRADING CO LTD中国台湾$12.4K
2025-11-19干蘑菇CYNN TRADING CO.,LTD越南$20.5K
2025-11-19干蘑菇CYNN TRADING CO.,LTD越南$5.6K
2025-11-19干杂蘑菇CYNN TRADING CO LTD中国台湾$24.3K

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Green Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →