AN BINH MTV CO LTD
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 干香菇
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV AN BìNH
40
进口笔数
0
出口笔数
$773.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500593094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7SRAJ7 |
| 成立日期 | 2017-11-17 |
| 联系地址 | Khu Lai Sơn, Phường Đồng Tâm, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV AN BÌNH |
| 企业英文名称 | AN BINH MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Lai Sơn, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Chế biến và bảo quản chè, nấm các loại - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84393396938 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071234 | 干香菇 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $773.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIAMEN YIYUANSHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | 26 | $425.0K | 干香菇、瓦楞纸箱 |
| XIAMEN DING YUAN FOODS CO LTD | 中国 | 3 | $169.6K | 3公斤以上绿茶 |
| FUZHOU SHOU SEI FOODS CO., LTD | 中国 | 9 | $149.5K | 干香菇 |
| HK ZHISHENG TRADE LTD | 中国香港 | 1 | $16.2K | 3公斤以上绿茶、改性油脂 |
| XIAMEN XIANGQIFENG TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $12.9K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 干香菇 | XIAMEN YIYUANSHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-06-04 | 3公斤以上绿茶 | XIAMEN DING YUAN FOODS CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2025-06-04 | 3公斤以上绿茶 | XIAMEN DING YUAN FOODS CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2025-05-16 | 3公斤以上绿茶 | XIAMEN DING YUAN FOODS CO LTD | 中国 | $57.6K |
| 2025-05-06 | 干香菇 | XIAMEN YIYUANSHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $20.3K |
| 2025-05-06 | 干香菇 | XIAMEN YIYUANSHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-05-06 | 干香菇 | XIAMEN YIYUANSHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $20.3K |
| 2025-05-06 | 干香菇 | XIAMEN YIYUANSHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $19.2K |
| 2025-04-01 | 干香菇 | XIAMEN YIYUANSHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-04-01 | 干香菇 | XIAMEN YIYUANSHENG INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $19.5K |