TRANG DINH TRADING IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 干香菇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - XUấT NHậP KHẩU TRàNG ĐịNH
7
进口笔数
0
出口笔数
$41.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900865469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBWQR9E |
| 成立日期 | 2020-07-06 |
| 联系地址 | Đường Hoàng Văn Thụ, Thị Trấn Thất Khê, Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XUẤT NHẬP KHẨU TRÀNG ĐỊNH |
| 企业英文名称 | TRANG DINH TRADING IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Hoàng Văn Thụ, Xã Thất Khê, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84984646888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071234 | 干香菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $41.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGYUAN COUNTY HUANXIN TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $18.1K | 干香菇 |
| FUJIAN GUTIAN DEHUI FOODS CO LTD | 中国 | 2 | $11.6K | 干香菇 |
| XIANGYANG JIULIAN FOOD CO.,LTD. | 中国 | 2 | $11.6K | 干木耳、干杂蘑菇 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-27 | 干香菇 | QINGYUAN COUNTY HUANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-02-01 | 干香菇 | FUJIAN GUTIAN DEHUI FOODS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-01-16 | 干香菇 | XIANGYANG JIULIAN FOOD CO.,LTD. | 中国 | $5.5K |
| 2023-01-16 | 干香菇 | XIANGYANG JIULIAN FOOD CO.,LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2023-01-12 | 干香菇 | QINGYUAN COUNTY HUANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-01-05 | 干香菇 | QINGYUAN COUNTY HUANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-01-03 | 干香菇 | FUJIAN GUTIAN DEHUI FOODS CO LTD | 中国 | $6.0K |