Hoang Thang Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG THắNG VINA
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$604.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803037385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNNA2B4 |
| 成立日期 | 2022-09-05 |
| 联系地址 | Thôn Đức Thắng, Xã Thượng Ninh, Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG THẮNG VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đức Thắng, Xã Thượng Ninh, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84988962625 |
| 邮箱 | Levanthang100986@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $487.1K |
| 韩国 | 2 | $117.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Tien Joint Stock Company | 越南 | 8 | $283.9K | 非玻璃化转印纸、非织造标签 |
| Meridian Global Co., Ltd. | 越南 | 4 | $202.3K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Taihan Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $117.7K | 棉平纹布、合成纤维缝纫线 |
| A & B Global Co., Ltd. | 越南 | 1 | $942 | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非玻璃化转印纸 | TAIHAN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $422 |
| 2026-04-23 | 非玻璃化转印纸 | TAIHAN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $538 |
| 2026-04-23 | 非玻璃化转印纸 | TAIHAN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $48.8K |
| 2026-04-23 | 非玻璃化转印纸 | TAIHAN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $518 |
| 2025-08-09 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY CO PHAN NAM TIEP | 越南 | $52.2K |
| 2025-08-09 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY CO PHAN NAM TIEP | 越南 | $2.0K |
| 2025-01-15 | 非玻璃化转印纸 | MERIDIAN GLOBAL CO LTD | 越南 | $14.5K |
| 2025-01-15 | 非玻璃化转印纸 | TAIHAN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $67.4K |
| 2024-11-28 | 非玻璃化转印纸 | MERIDIAN GLOBAL CO LTD | 越南 | $62.2K |
| 2024-09-13 | 非玻璃化转印纸 | MERIDIAN GLOBAL CO LTD | 越南 | $89.2K |