Hanh Phu Medical Equipments & Products Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 轻质无纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Và TRANG THIếT Bị Y Tế HạNH PHú
31
进口笔数
0
出口笔数
$673.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312636496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQ23BD4 |
| 成立日期 | 2014-01-22 |
| 联系地址 | 140/2A TL19, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH PHÚ |
| 企业英文名称 | HANH PHU MEDICAL EQUIPMENTS AND PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 140/2A TL19, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842866533366 |
| 邮箱 | hanhphumedi@gmail.com |
| 官网 | www.hanhphumedi.com |
| 传真 | 02839470566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $673.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Fast Nonwoven Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $278.3K | 8451机器零件、其他功能机器 |
| Hefei Fast Nonwoven Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $169.3K | 人造纤维无纺布、包覆橡胶绳 |
| Linyi Zhongping Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $120.9K | 卫生用品、重型无纺布 |
| Dalian Ruiyuan Nonwoven Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.1K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| Anhui Anjinrui Medical Protective Technology & Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 轻质无纺布 |
| Hefei Fast Nonwoven Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $14.4K | 纺织物处理机、其他功能机器 |
| Shandong Chengkuo Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.7K | 聚酯短纤纱、聚丙烯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 轻质无纺布 | HEFEI FAST NONWOVEN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-11 | 人造纤维无纺布 | HEFEI FAST NONWOVEN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-11 | 其他机器刀具 | HEFEI FAST NONWOVEN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-11 | 电磁装置 | HEFEI FAST NONWOVEN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-02-11 | 碳刷 | HEFEI FAST NONWOVEN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-02-11 | 其他电路开关装置 | HEFEI FAST NONWOVEN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-02-11 | 电力控制板 | HEFEI FAST NONWOVEN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-28 | 卫生用品 | LINYI ZHONGPING INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-01-02 | 25-70克非织造布 | DALIAN RUIYUAN NONWOVEN CO.,LTD. | 中国 | $16.5K |
| 2025-12-03 | 其他塑料制品 | HEFEI FAST NONWOVEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $850 |