Hanh Phu Medical Equipments & Products Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 轻质无纺布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Và TRANG THIếT Bị Y Tế HạNH PHú

31
进口笔数
0
出口笔数
$673.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $181.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $181.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $181.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312636496
企查查编码QVNVQ23BD4
成立日期2014-01-22
联系地址140/2A TL19, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH PHÚ
企业英文名称HANH PHU MEDICAL EQUIPMENTS AND PRODUCTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址140/2A TL19, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842866533366
邮箱hanhphumedi@gmail.com
官网www.hanhphumedi.com
传真02839470566
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560311轻质无纺布
560312人造纤维无纺布
56039225-70克非织造布
961900卫生用品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
8451908451机器零件
845150纺织物处理机
560391轻质无纺布
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$673.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hefei Fast Nonwoven Machinery Co., Ltd.中国6$278.3K8451机器零件、其他功能机器
Hefei Fast Nonwoven Products Co., Ltd.中国10$169.3K人造纤维无纺布、包覆橡胶绳
Linyi Zhongping Industrial & Trading Co., Ltd.中国8$120.9K卫生用品、重型无纺布
Dalian Ruiyuan Nonwoven Co., Ltd.中国4$61.1K25-70克非织造布、人造纤维无纺布
Anhui Anjinrui Medical Protective Technology & Products Co., Ltd.中国1$16.3K轻质无纺布
Hefei Fast Nonwoven Machinery Co., Ltd.加拿大1$14.4K纺织物处理机、其他功能机器
Shandong Chengkuo Co., Ltd.中国2$12.7K聚酯短纤纱、聚丙烯单丝纱

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11轻质无纺布HEFEI FAST NONWOVEN PRODUCTS CO LTD中国$6.0K
2026-02-11人造纤维无纺布HEFEI FAST NONWOVEN PRODUCTS CO LTD中国$1.8K
2026-02-11其他机器刀具HEFEI FAST NONWOVEN PRODUCTS CO LTD中国$1.0K
2026-02-11电磁装置HEFEI FAST NONWOVEN PRODUCTS CO LTD中国$510
2026-02-11碳刷HEFEI FAST NONWOVEN PRODUCTS CO LTD中国$200
2026-02-11其他电路开关装置HEFEI FAST NONWOVEN PRODUCTS CO LTD中国$240
2026-02-11电力控制板HEFEI FAST NONWOVEN PRODUCTS CO LTD中国$1.2K
2026-01-28卫生用品LINYI ZHONGPING INDUSTRIAL & TRADING CO LTD中国$10.6K
2026-01-0225-70克非织造布DALIAN RUIYUAN NONWOVEN CO.,LTD.中国$16.5K
2025-12-03其他塑料制品HEFEI FAST NONWOVEN MACHINERY CO LTD中国$850

相关企业 · 同类产品

Hanh Phu Medical Equipments & Products Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →