Kiet Hai Vuong Technology Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THươNG MạI DịCH Vụ KIệT HảI VươNG
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$9.3K
出口金额
—
最近进口
2025-10-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703126386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWVEFGN0 |
| 成立日期 | 2023-05-12 |
| 联系地址 | Số 732/9B đường ĐT 743C, Khu phố Chiêu Liêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KIỆT HẢI VƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 732/9B đường ĐT 743C, Khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84772754946 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $9.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Camtech Mfg Solutions Llc | 美国 | 7 | $7.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Camtech Mfg Solutions LLC | 美国 | 1 | $984 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Camtech Mfg Solution LLC | 美国 | 1 | $492 | 其他钢铁制品、手工工具及夹具 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 其他钢铁制品 | CAMTECH MFG SOLUTION LL | 美国 | $92 |
| 2025-10-01 | 手工工具及夹具 | Camtech Mfg Solution LLC | 美国 | $400 |
| 2025-09-12 | 其他钢铁制品 | Camtech Mfg Solutions LLC | 美国 | $25 |
| 2025-09-12 | 其他塑料制品 | CAMTECH MFG SOLUTIONS LL | 美国 | $17 |
| 2025-09-12 | 其他塑料制品 | Camtech Mfg Solutions LLC | 美国 | $54 |
| 2025-09-12 | 其他钢铁制品 | Camtech Mfg Solutions LLC | 美国 | $46 |
| 2025-09-12 | 其他钢铁制品 | CAMTECH MFG SOLUTIONS LL | 美国 | $17 |
| 2025-09-12 | 其他钢铁制品 | CAMTECH MFG SOLUTIONS LL | 美国 | $12 |
| 2025-09-12 | 其他钢铁制品 | CAMTECH MFG SOLUTIONS LL | 美国 | $46 |
| 2025-09-12 | 其他钢铁制品 | CAMTECH MFG SOLUTIONS LL | 美国 | $31 |