Lanh Nguyen Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 卷状沥青制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Lanh Nguyên
19
进口笔数
0
出口笔数
$767.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305039805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RDF121 |
| 成立日期 | 2007-06-20 |
| 联系地址 | 15 Đường số 7, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LANH NGUYÊN |
| 企业英文名称 | LANH NGUYEN CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Đường số 7, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842839708919 |
| 邮箱 | an@lanhnguyen.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 660199 | 其他伞类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $632.8K |
| 意大利 | 3 | $102.5K |
| 中国 | 4 | $31.9K |
| 孟加拉国 | 1 | $62 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mujin International Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $632.8K | 卷状沥青制品 |
| GENERAL MEMBRANE S.P.A. | 意大利 | 3 | $102.5K | 卷状沥青制品、非泡沫塑料片 |
| Zhejiang Luban Building Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.8K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
| 1d70868fcefcb5f25f7cdb1e960f1008 | 2 | $201 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 卷状沥青制品 | MUJIN INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $48.7K |
| 2026-04-20 | 卷状沥青制品 | MUJIN INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $48.7K |
| 2026-01-12 | 其他伞类 | GENERAL MEMBRANE SPA | 中国 | $28 |
| 2026-01-12 | 其他塑纺箱盒 | GENERAL MEMBRANE SPA | 中国 | $68 |
| 2025-12-08 | 卷状沥青制品 | MUJIN INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $48.7K |
| 2025-10-27 | 卷状沥青制品 | ZHEJIANG LUBAN BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-10-27 | 卷状沥青制品 | ZHEJIANG LUBAN BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-07-18 | 卷状沥青制品 | ZHEJIANG LUBAN BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $726 |
| 2025-07-18 | 卷状沥青制品 | ZHEJIANG LUBAN BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-04-14 | 卷状沥青制品 | MUJIN INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $24.6K |