DNP Industrial Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他风扇

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP DNP

34
进口笔数
11
出口笔数
$222.7K
进口金额
$39.3K
出口金额
2024-10-28
最近进口
2025-03-24
最近出口
6
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.9K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.3K · 3 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.8K · 1 笔出口 $21.0K · 2 笔2024-04进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.9K · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-06进口 $14.8K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-07进口 $9.3K · 3 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-08进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.3K · 3 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.8K · 1 笔出口 $21.0K · 2 笔2024-04进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.9K · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-06进口 $14.8K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-07进口 $9.3K · 3 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-08进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316750665
企查查编码QVNHRBBDD3
成立日期2021-03-17
联系地址65/22/51 Đường Số 5, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP DNP
企业英文名称DNP INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址65/22/51 Đường Số 5, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+84901014044
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
841950工业热交换器
820810金属加工机刀
841510窗式/壁挂空调
731210钢绞线缆
820340手工工具
841451125W以下风扇
847989其他功能机器
850140单相交流电机
850870吸尘器零件

出口

HS 编码产品
841459其他风扇
853590其他高压电路装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$188.6K
韩国4$24.6K
美国7$4.9K
墨西哥3$4.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$39.0K
中国1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Huada Electric Co., Ltd.中国14$160.2K其他风扇、泵及压缩机零件
Daeyang Mechatronics Co., Ltd.韩国4$24.6K工业热交换器、窗式/壁挂空调
Shanghai Saigu Refrigeration Technology Co., Ltd.中国4$14.5K工业热交换器、可逆热泵
Chee Fatt Co., Pte. Ltd.新加坡8$14.2K硫化橡胶管、钢铁螺钉螺栓
Zhejiang WeiYu Ventilation Electromechanical Co., Ltd.中国3$8.7K其他风扇、泵及压缩机零件
6ac1a33a92c47b6348c025fe53b28a8e1$514

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jakob Saigon Co., Ltd.越南4$25.3K金属加工机刀、可互换钻具
Far East International Co., Ltd.越南3$6.9K阀门零件、其他塑料制品
Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong越南3$6.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Fujian Huada Electric Co., Ltd.中国1$300其他高压电路装置

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-28其他风扇FUJIAN HUADA ELECTRIC CO LTD中国$5.9K
2024-10-28其他风扇FUJIAN HUADA ELECTRIC CO LTD中国$2.8K
2024-10-24其他风扇ZHEJIANG WEIYU VENTILATION ELECTROMECHANICAL CO LTD中国$3.2K
2024-10-15其他风扇ZHEJIANG WEIYU VENTILATION ELECTROMECHANICAL CO LTD中国$2.2K
2024-09-05吸尘器零件CHEE FATT CO. PTE LTD墨西哥$456
2024-09-05吸尘器零件CHEE FATT CO. PTE LTD墨西哥$456
2024-09-05金属加工机刀CHEE FATT CO. PTE LTD美国$119
2024-08-17其他风扇ZHEJIANG WEIYU VENTILATION ELECTROMECHANICAL CO LTD中国$3.2K
2024-08-05单相交流电机FUJIAN HUADA ELECTRIC CO LTD中国$500
2024-08-05其他风扇FUJIAN HUADA ELECTRIC CO LTD中国$4.3K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-24其他风扇FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD越南$2.3K
2025-03-12其他风扇CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG越南$2.3K
2024-11-13其他高压电路装置FUJIAN HUADA ELECTRIC CO LTD中国$300
2024-07-04其他风扇FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD越南$2.3K
2024-06-25其他风扇CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG越南$2.3K
2024-05-30其他风扇FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD越南$2.3K
2024-05-20其他风扇CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG越南$2.3K
2024-03-21其他风扇JAKOB SAIGON LTD越南$10.5K
2024-03-21其他风扇JAKOB SAIGON LTD越南$10.5K
2024-01-31其他风扇JAKOB SAIGON LTD越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

DNP Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →