DNP Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP DNP
34
进口笔数
11
出口笔数
$222.7K
进口金额
$39.3K
出口金额
2024-10-28
最近进口
2025-03-24
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316750665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRBBDD3 |
| 成立日期 | 2021-03-17 |
| 联系地址 | 65/22/51 Đường Số 5, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP DNP |
| 企业英文名称 | DNP INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65/22/51 Đường Số 5, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84901014044 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 820340 | 手工工具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $188.6K |
| 韩国 | 4 | $24.6K |
| 美国 | 7 | $4.9K |
| 墨西哥 | 3 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $39.0K |
| 中国 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Huada Electric Co., Ltd. | 中国 | 14 | $160.2K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Daeyang Mechatronics Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $24.6K | 工业热交换器、窗式/壁挂空调 |
| Shanghai Saigu Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.5K | 工业热交换器、可逆热泵 |
| Chee Fatt Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $14.2K | 硫化橡胶管、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhejiang WeiYu Ventilation Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.7K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| 6ac1a33a92c47b6348c025fe53b28a8e | 1 | $514 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Far East International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.9K | 阀门零件、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong | 越南 | 3 | $6.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Fujian Huada Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 其他高压电路装置 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 其他风扇 | FUJIAN HUADA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-10-28 | 其他风扇 | FUJIAN HUADA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-10-24 | 其他风扇 | ZHEJIANG WEIYU VENTILATION ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-10-15 | 其他风扇 | ZHEJIANG WEIYU VENTILATION ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-09-05 | 吸尘器零件 | CHEE FATT CO. PTE LTD | 墨西哥 | $456 |
| 2024-09-05 | 吸尘器零件 | CHEE FATT CO. PTE LTD | 墨西哥 | $456 |
| 2024-09-05 | 金属加工机刀 | CHEE FATT CO. PTE LTD | 美国 | $119 |
| 2024-08-17 | 其他风扇 | ZHEJIANG WEIYU VENTILATION ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-08-05 | 单相交流电机 | FUJIAN HUADA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-08-05 | 其他风扇 | FUJIAN HUADA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 其他风扇 | FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-03-12 | 其他风扇 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $2.3K |
| 2024-11-13 | 其他高压电路装置 | FUJIAN HUADA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-07-04 | 其他风扇 | FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-06-25 | 其他风扇 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $2.3K |
| 2024-05-30 | 其他风扇 | FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-05-20 | 其他风扇 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $2.3K |
| 2024-03-21 | 其他风扇 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $10.5K |
| 2024-03-21 | 其他风扇 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $10.5K |
| 2024-01-31 | 其他风扇 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $2.1K |