Viet Nhat Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Việt Nhật
22
进口笔数
6
出口笔数
$640.5K
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-10
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305166722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5AGKN0 |
| 成立日期 | 2007-09-04 |
| 联系地址 | 66/92 Bình Thành, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66/92 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02838155888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 208亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 843120 | 机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $451.4K |
| 日本 | 7 | $169.5K |
| 越南 | 1 | $19.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Maihui Machine Co., Ltd. | 中国 | 6 | $195.3K | 非自走式叉车、电动叉车 |
| Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 6 | $191.6K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Sugiyasu Corp. | 日本 | 6 | $165.1K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Ningbo Staxx Material Handling Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.2K | 非自走式叉车、电动叉车 |
| Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.3K | 非自走式叉车、机械零件 |
| NINGBO RUYI JOINT STOCK CO LTD | 中国台湾 | 1 | $19.6K | 电动叉车、其他车辆 |
| Sugiyasu Corp | 日本 | 1 | $4.4K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.0K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 1 | $869 | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Aureole Fine Chemical Products Inc. | 越南 | 1 | $543 | 改性油脂、盐酸 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | Sugiyasu Corp | 日本 | $2 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | Sugiyasu Corp | 日本 | $4 |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | Sugiyasu Corp | 日本 | $9 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | Sugiyasu Corp | 日本 | $2 |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | Sugiyasu Corp | 日本 | $9 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | Sugiyasu Corp | 日本 | $3 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | Sugiyasu Corp | 日本 | $5 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | Sugiyasu Corp | 日本 | $4 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | Sugiyasu Corp | 日本 | $5 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | Sugiyasu Corp | 日本 | $5 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 非自走式叉车 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $869 |
| 2024-12-26 | 非自走式叉车 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $991 |
| 2024-11-25 | 非自走式叉车 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $496 |
| 2024-04-02 | 非自走式叉车 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-04-17 | 非自走式叉车 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $537 |
| 2023-02-15 | 非自走式叉车 | AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS INC | 越南 | $543 |