KON TUM QUANG PHAT CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV QUANG PHáT KON TUM
12
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101286395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUAXE9QW |
| 成立日期 | 2021-11-17 |
| 联系地址 | Thôn 7, Thị Trấn Plei Kần, Huyện Ngọc Hồi, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUANG PHÁT KON TUM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Liền kề 18-28 khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất, nhập khẩu - Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định ngành, lĩnh vực và phù hợp với quy hoạch của địa phương 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84969545492 |
| 邮箱 | phamhuyen16692@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440729 | 其他热带木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 12 | $1.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | 5 | $1.05M | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| KHAM LAY ENTERPRISE WOOD FACTORY | 老挝 | 3 | $309.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| KHAM LAY WOOD PROCESSING PLANT INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | 1 | $121.5K | 6mm以上木材 |
| KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY PRIVATE | 老挝 | 2 | $113.9K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| XOK XAY2 WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | 1 | $40.4K | 6mm以上木材、其他薄木板 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 6mm以上木材 | XOK XAY2 WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $7.4K |
| 2024-11-27 | 6mm以上木材 | XOK XAY2 WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $8.4K |
| 2024-11-27 | 6mm以上木材 | XOK XAY2 WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $24.6K |
| 2024-09-18 | 其他加工木材 | KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY PRIVATE | 老挝 | $3.5K |
| 2024-09-18 | 其他加工木材 | KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY PRIVATE | 老挝 | $3.1K |
| 2024-09-18 | 其他加工木材 | KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY PRIVATE | 老挝 | $149 |
| 2024-09-18 | 其他加工木材 | KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY PRIVATE | 老挝 | $1.5K |
| 2024-09-18 | 6mm以上木材 | KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY PRIVATE | 老挝 | $31.7K |
| 2024-09-18 | 其他热带木材 | KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY PRIVATE | 老挝 | $10.4K |
| 2024-09-18 | 其他加工木材 | KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY PRIVATE | 老挝 | $12.8K |