Fu Ze Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 199 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ FU ZE VIệT NAM
52
进口笔数
199
出口笔数
$733.8K
进口金额
$3.39M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-22
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703113179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUS9YRJ2 |
| 成立日期 | 2023-03-10 |
| 联系地址 | Thửa đất số 240, Tờ bản đồ số 26, Đường Nguyễn Văn Linh, Khu phố Tân Long, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ FU ZE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FU ZE VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 240, Tờ bản đồ số 26, Đường Nguyễn Văn Linh, Khu, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84903018998 |
| 邮箱 | fuze6688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 850990 | 家用电器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $542.4K |
| 越南 | 6 | $140.9K |
| 马来西亚 | 2 | $50.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 199 | $3.39M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $378.7K | 1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具 |
| Andy Technology Development (HK) Co., Ltd. | 中国 | 32 | $224.9K | 非乙烯塑料袋、70-150克非织造布 |
| Shenzhen Aifusi Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $61.7K | 非乙烯塑料袋、70-150克非织造布 |
| SHENHUI (INDUSTRIAL) HK LTD | 中国香港 | 2 | $50.5K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Dongsheng International Trade (H.K.) Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 其他涂布纸、钢铁螺钉螺栓 |
| Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $5.6K | 聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 122 | $2.57M | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Wonder Work Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 21 | $325.1K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $301.3K | 吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 18 | $171.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH LEADER ELECTRIC APPLIANCE (3603802016) | 越南 | 1 | $16.0K | 其他塑料制品、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 塑料包装箱 | DONGSHENG INTERNATIONAL TRADE (H K) LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-02-02 | 70-150克非织造布 | SHENZHEN AIFUSI PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-01-09 | 非乙烯塑料袋 | SHENZHEN AIFUSI PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-09 | 非乙烯塑料袋 | SHENZHEN AIFUSI PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-09 | 非乙烯塑料袋 | SHENZHEN AIFUSI PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-08 | 橡塑模具 | VACPRO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-01-08 | 橡塑模具 | VACPRO VIETNAM CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-12 | 70-150克非织造布 | SHENZHEN AIFUSI PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-12-12 | 70-150克非织造布 | SHENZHEN AIFUSI PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-11-24 | 丙烯共聚物 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.8K |
出口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $152 |
| 2026-04-22 | 其他塑料管材 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $123 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $522 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $79 |